egg white
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lòng trắng trứng: Phần chất lỏng trong suốt, có màu trắng đục khi nấu chín, bao quanh lòng đỏ (lòng vàng) bên trong một quả trứng. Đây là nguồn protein chính và có tính chất keo, bảo vệ lòng đỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The recipe calls for two egg whites. (Công thức yêu cầu hai lòng trắng trứng.)
- She beat the egg white until it formed stiff peaks. (Cô ấy đánh bông lòng trắng trứng cho đến khi nó tạo thành các chóp cứng.)
- Egg white is often used in meringues and angel food cakes. (Lòng trắng trứng thường được dùng trong món bánh trứng đường (meringue) và bánh bông lan trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to separate the egg white from the yolk": tách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ.
- First, carefully separate the egg white from the yolk. (Đầu tiên, hãy cẩn thận tách lòng trắng ra khỏi lòng đỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Albumen (n): Một từ khoa học khác để chỉ lòng trắng trứng, chứa chủ yếu là protein albumin.
- White (n, trong ngữ cảnh ẩm thực): Cách gọi tắt thông dụng cho "egg white".
- Add the whites of three eggs. (Thêm lòng trắng của ba quả trứng.)
Từ đồng nghĩa
- Albumen: Lòng trắng trứng (từ chuyên môn).
- Glair: Lòng trắng trứng (từ cổ, ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với danh từ "egg white")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "egg white")
Noun
- lòng trắng trứng