eglantine
/'egləntain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây tầm xuân: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, có thân có gai, lá thơm và hoa màu hồng tươi, sau khi tàn sẽ kết quả đỏ tươi. Tên khoa học thường gặp là Rosa rubiginosa hoặc Rosa eglanteria.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sweet scent of eglantine filled the garden. (Hương thơm ngọt ngào của cây tầm xuân tỏa khắp khu vườn.)
- She picked a bouquet of wild eglantine. (Cô ấy đã hái một bó hoa tầm xuân dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học và thơ ca: "Eglantine" thường được các nhà thơ sử dụng như một biểu tượng của vẻ đẹp hoang dã, giản dị và thanh khiết.
- The poet compared her beauty to that of the delicate eglantine. (Nhà thơ đã so sánh vẻ đẹp của cô ấy với vẻ đẹp tinh tế của hoa tầm xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Sweetbriar: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây này.
- Wild rose: Từ chung chỉ các loài hoa hồng dại, có thể bao gồm eglantine.
Từ đồng nghĩa
- Sweetbriar rose: Hoa hồng tầm xuân.
- Briar rose: Hoa hồng dại có gai.
danh từ
- (thực vật học) cây tầm xuân