eglantine

/'egləntain/
Học thuật
Thân thiện
eglantine

A wild eglantine grows by the old stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây tầm xuân: Một loại cây bụi thuộc họ hoa hồng, thân gai, thơm hoa màu hồng tươi, sau khi tàn sẽ kết quả đỏ tươi. Tên khoa học thường gặp Rosa rubiginosa hoặc Rosa eglanteria.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweet scent of eglantine filled the garden. (Hương thơm ngọt ngào của cây tầm xuân tỏa khắp khu vườn.)
    • She picked a bouquet of wild eglantine. ( ấy đã hái một hoa tầm xuân dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học thơ ca: "Eglantine" thường được các nhà thơ sử dụng như một biểu tượng của vẻ đẹp hoang dã, giản dị thanh khiết.
    • The poet compared her beauty to that of the delicate eglantine. (Nhà thơ đã so sánh vẻ đẹp của ấy với vẻ đẹp tinh tế của hoa tầm xuân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweetbriar: Một tên gọi khác phổ biến cho cùng loài cây này.
  • Wild rose: Từ chung chỉ các loài hoa hồng dại, có thể bao gồm eglantine.
Từ đồng nghĩa
  • Sweetbriar rose: Hoa hồng tầm xuân.
  • Briar rose: Hoa hồng dại gai.
eglantine

A wild eglantine grows by the old stone wall.

danh từ
  1. (thực vật học) cây tầm xuân

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "eglantine"