briar
/'braiə/ Cách viết khác : (briar) /'braiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thạch nam: Một loại cây bụi nhỏ, thường xanh, có hoa trắng thơm và rễ cứng, mọc phổ biến ở vùng Địa Trung Hải. Rễ của nó được dùng để làm tẩu thuốc.
- Cây tầm xuân gai: Một loại cây bụi hoa hồng dại, có thân và cành nhiều gai, thường mọc thành bụi rậm.
- Cây ngấy/Cây mâm xôi: Các loại cây bụi gai góc, leo hoặc mọc bò, thường có quả mọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He smokes a fine briar pipe. (Ông ấy hút một chiếc tẩu làm từ rễ cây thạch nam rất đẹp.)
- The path was overgrown with thorny briars. (Con đường mòn bị phủ đầy bởi những bụi tầm xuân gai góc.)
- We picked blackberries from the wild briar. (Chúng tôi hái quả mâm xôi từ bụi cây dại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Briar patch": Bụi cây gai rậm rạp, thường dùng để chỉ một tình huống khó khăn, rắc rối hoặc phức tạp.
- The political scandal became a real briar patch for the government. (Vụ bê bối chính trị đã trở thành một mớ bòng bong thực sự đối với chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Briarroot (n): Rễ cây thạch nam, nguyên liệu chính để chế tạo tẩu thuốc.
- Sweetbrier / Sweet briar (n): Một loại tầm xuân dại có lá thơm và hoa hồng.
- Briarwood (n): Gỗ từ rễ cây thạch nam, dùng trong chế tác đồ thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là tẩu thuốc.
Từ đồng nghĩa
- Thornbush: Bụi cây gai.
- Bramble: Cây ngấy, cây mâm xôi (tập trung vào nghĩa cây có gai và quả mọng).
- Heath: Thạch nam, đồi hoang (tập trung vào nghĩa cây thạch nam và môi trường sống).
Thành ngữ liên quan
- "To be caught in a briar patch": Rơi vào một tình thế rắc rối, khó thoát ra, giống như bị mắc kẹt trong một bụi gai.
- After his careless comment, he found himself caught in a briar patch of criticism. (Sau lời bình luận bất cẩn của mình, anh ta thấy mình bị mắc kẹt trong một mớ chỉ trích rối rắm.)
danh từ
- (thực vật học) cây thạch nam
- tẩu (thuốc lá làm bằng rễ) thạch nam
- (thực vật học) cây tầm xuân ((cũng) sweet brier)
- giống cây ngấy, giống cây mâm xôi