egotism

/'egoutizm/
danh từ
  1. thuyết ta nhất, thuyết ta trên hết
  2. tính tự cao tự đại
  3. tính ích kỷ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "egotism"

egotism
A man displays his egotism by constantly talking about his own achievements.