ego
/'egou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Triết học, Tâm lý học) Cái tôi: Phần ý thức của cá nhân, cảm nhận về bản thân và nhận thức về danh tính riêng biệt của mình.
- Lòng tự ái, sự tự cao: Cảm giác quá mức về tầm quan trọng hoặc giá trị của bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Freudian theory, the ego mediates between the id and the superego. (Trong lý thuyết của Freud, cái tôi làm trung gian giữa bản năng và siêu thức.)
- His ego was hurt by the criticism. (Lòng tự ái của anh ta bị tổn thương bởi lời chỉ trích.)
- She has a healthy ego that allows her to accept feedback. (Cô ấy có một cái tôi lành mạnh cho phép cô chấp nhận phản hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to boost someone's ego": làm tăng sự tự tin hoặc lòng tự ái của ai.
- The compliment really boosted his ego. (Lời khen thực sự đã làm tăng lòng tự ái của anh ta.)
"to bruise/hurt someone's ego": làm tổn thương lòng tự ái của ai.
- Losing the game bruised his ego. (Thua trận đấu đã làm tổn thương lòng tự ái của anh ấy.)
"ego trip": hành động hoặc trải nghiệm mà người ta thực hiện chủ yếu để thỏa mãn lòng tự cao hoặc cảm giác quan trọng của bản thân.
- Running for office was just an ego trip for him. (Việc tranh cử chỉ là một chuyến "ego trip" cho anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Egotistical (adj): tự cao tự đại, quá đề cao bản thân.
- He is so egotistical that he never listens to others. (Anh ta quá tự cao đến mức không bao giờ lắng nghe người khác.)
Egocentric (adj): lấy mình làm trung tâm.
- An egocentric person only cares about their own needs. (Một người lấy mình làm trung tâm chỉ quan tâm đến nhu cầu của bản thân.)
Alter ego (n): bản ngã thứ hai, một khía cạnh khác của tính cách; hoặc một người bạn rất thân thiết.
- The superhero's alter ego is a shy reporter. (Bản ngã thứ hai của siêu anh hùng là một phóng viên nhút nhát.)
Từ đồng nghĩa
- Self-esteem: lòng tự trọng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Self-importance: sự tự cho mình là quan trọng.
- Pride: niềm kiêu hãnh, sự tự hào.
Thành ngữ liên quan
- Ego check (hoặc reality check): sự kiện hoặc nhận xét khiến ai đó phải nhìn nhận lại bản thân một cách thực tế hơn, giảm bớt sự tự cao.
- Failing the exam was a much-needed ego check for him. (Thi trượt là một cú "ego check" rất cần thiết đối với anh ta.)
danh từ
- (triết học) cái tôi