eidograph

/'aidougrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
eidograph

An architect uses an eidograph to enlarge a detailed floor plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy thu phóng tranh vẽ: Một dụng cụ học, được sử dụng chủ yếu trong quá khứ, để sao chép, phóng to hoặc thu nhỏ một bản vẽ hoặc bản đồ một cách chính xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cartographer used an eidograph to create a smaller, more detailed map from the original. (Nhà bản đồ học đã sử dụng một máy thu phóng tranh vẽ để tạo ra một bản đồ nhỏ hơn, chi tiết hơn từ bản gốc.)
    • Before digital plotters, the eidograph was an essential tool for engineers and draftsmen. (Trước khi máy vẽ kỹ thuật số, máy thu phóng tranh vẽ một công cụ thiết yếu cho các kỹ sư người vẽ bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To operate an eidograph": Vận hành một máy thu phóng tranh vẽ.
    • Learning to operate an eidograph required skill and patience. (Học cách vận hành một máy thu phóng tranh vẽ đòi hỏi kỹ năng sự kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pantograph (n): Máy vẽ tỷ lệ, một dụng cụ tương tự dùng để sao chép hình vẽ theo tỷ lệ.
    • A pantograph is more commonly known than an eidograph. (Máy vẽ tỷ lệ được biết đến phổ biến hơn máy thu phóng tranh vẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Copying instrument: Dụng cụ sao chép.
  • Reducing and enlarging machine: Máy thu nhỏ phóng to.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử của ngành vẽ kỹ thuật, bản đồ nghệ thuật. đã phần lớn bị thay thế bởi các công nghệ số hiện đại.
eidograph

An architect uses an eidograph to enlarge a detailed floor plan.

danh từ
  1. máy thu phóng tranh vẽ

Từ gần giống