odograph
/'oudəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi đường: Một thiết bị dùng để ghi lại quãng đường đã di chuyển, thường được lắp trên các phương tiện như ô tô.
- Máy ghi bước: Một thiết bị dùng để đếm và ghi lại số bước chân của người đi bộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vintage car was equipped with a mechanical odograph to record its journeys. (Chiếc xe ô tô cổ được trang bị một máy ghi đường cơ học để ghi lại các chuyến đi của nó.)
- Early explorers sometimes used a portable odograph to measure distances walked. (Các nhà thám hiểm thời kỳ đầu đôi khi sử dụng một máy ghi bước di động để đo quãng đường đã đi bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To consult the odograph": tham khảo, kiểm tra số liệu từ máy ghi đường.
- The driver consulted the odograph to verify the total distance of the trip. (Tài xế đã kiểm tra máy ghi đường để xác nhận tổng quãng đường của chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Odometer (n): Đồng hồ đo quãng đường, công-tơ-mét. (Đây là một thiết bị tương tự và phổ biến hơn, thường chỉ hiển thị quãng đường tổng, trong khi "odograph" có thể nhấn mạnh khả năng ghi chép lại hành trình.)
- Pedometer (n): Máy đếm bước chân. (Là một dạng "odograph" cụ thể dùng cho người đi bộ.)
Từ đồng nghĩa
- Distance recorder: máy ghi khoảng cách.
- Journey recorder: máy ghi hành trình.
Lưu ý
- Từ "odograph" là một thuật ngữ kỹ thuật, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "odometer" (cho xe cộ) và "pedometer" hoặc "step counter" (cho người đi bộ) là những từ phổ biến hơn.
danh từ
- máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô...)
- máy ghi bước (của người đi bộ)