odograph

/'oudəgrɑ:f/
danh từ
  1. máy ghi đường (ghi quâng đường đi của xe ô tô...)
  2. máy ghi bước (của người đi bộ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

odograph
A car's odograph records the distance traveled on a long road trip.