eight-fold
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gấp tám lần: Chỉ mức độ tăng lên gấp tám lần so với số lượng hoặc mức độ ban đầu.
- Có tám phần, tám lớp: Chỉ một cái gì đó được cấu thành từ tám phần riêng biệt hoặc có tám lớp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company reported an eight-fold increase in profits. (Công ty báo cáo lợi nhuận tăng gấp tám lần.)
- The ritual requires an eight-fold offering. (Nghi lễ yêu cầu một lễ vật có tám phần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "eight-fold path": Bát chánh đạo (một khái niệm trung tâm trong Phật giáo, con đường gồm tám yếu tố dẫn đến chấm dứt khổ đau).
- He studies the principles of the Noble Eightfold Path. (Anh ấy nghiên cứu các nguyên tắc của Bát Chánh Đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Eightfold (adj): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "eight-fold".
- Octuple (adj): Gấp tám lần (từ có gốc Latin, thường dùng trong toán học hoặc văn phong trang trọng).
Từ đồng nghĩa
- Octuple: Gấp tám.
- Eight times: Tám lần (cụm từ thông thường).
Adjective
- có tám đơn vị, hay có tám thành phần