octuple

/'ɔktju:pl/
tính từ
  1. gấp tám lần
danh từ
  1. số gấp tám
ngoại động từ
  1. nhân lên tám lần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

octuple
The octuple layer cake stood impressively tall on the dessert table.