ekka
/'ekɔ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe một ngựa: "ekka" là một loại xe nhỏ, thường có hai bánh, được kéo bởi một con ngựa, phổ biến ở Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ.
- Xe bò: Trong một số ngữ cảnh, "ekka" cũng có thể chỉ một loại xe tương tự nhưng được kéo bởi bò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We hired an ekka to take us through the narrow streets of the old town. (Chúng tôi thuê một chiếc xe một ngựa để đi qua những con phố chật hẹp của khu phố cổ.)
- The ekka moved slowly along the dusty road. (Chiếc xe bò di chuyển chậm chạp dọc theo con đường đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ekka ride": chuyến đi bằng xe ekka.
- Taking an ekka ride is a popular tourist experience in some cities. (Đi một chuyến bằng xe ekka là một trải nghiệm phổ biến của khách du lịch ở một số thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Tonga: Một loại xe ngựa tương tự, thường có mái che, cũng phổ biến ở Nam Á.
- Horse-drawn carriage: Xe ngựa (từ chung, không đặc trưng cho khu vực).
Từ đồng nghĩa
- Horse cart: Xe ngựa.
- Bullock cart: Xe bò.
danh từ (Anh-Ỡn)
- xe một ngựa
- xe bò