Eck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên một nhân vật lịch sử: Eck là tên một nhà thần học Công giáo La Mã người Đức, nổi tiếng là đối thủ chính của Martin Luther trong thời kỳ Cải cách Kháng nghị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The debates between Luther and Eck were pivotal in the Reformation. (Các cuộc tranh luận giữa Luther và Eck có tính chất then chốt trong cuộc Cải cách.)
- Johann Eck defended the doctrines of the Catholic Church. (Johann Eck đã bảo vệ các giáo lý của Giáo hội Công giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Eck debates": thường dùng để chỉ cụ thể các cuộc tranh luận thần học giữa Johann Eck và Martin Luther.
- Historians study the Eck debates to understand the theological conflicts of the era. (Các nhà sử học nghiên cứu các cuộc tranh luận của Eck để hiểu những xung đột thần học của thời đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Eckian (adj): (thuộc về hoặc liên quan đến) Johann Eck hoặc các lập luận, học thuyết của ông.
- An Eckian perspective on the sacraments. (Góc nhìn theo trường phái Eck về các bí tích.)
Từ đồng nghĩa
- Controversialist: nhà tranh luận (chỉ chung những người tham gia tranh luận công khai, đặc biệt về tôn giáo).
- Theologian: nhà thần học.
Lưu ý
- Từ "Eck" gần như luôn được dùng như một danh từ riêng để chỉ nhân vật lịch sử Johann Maier von Eck. Nó không được sử dụng như một danh từ chung, động từ hay tính từ trong tiếng Anh hiện đại.
Noun
- Nhà thần học Công giáo La Mã người Đức, là đối thủ của Martin Luther (1486-1543)