elating

Học thuật
Thân thiện
elating

The news was elating for the entire team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm phấn chấn, làm phấn khởi: "elating" mô tả cảm giác hoặc điều đó khiến tinh thần trở nên vui vẻ, phấn chấn tràn đầy năng lượng tích cực.
    • Làm hân hoan: "elating" còn có nghĩa gây ra niềm vui sướng, sự hạnh phúc tột độ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Receiving the award was an elating experience for the young scientist. (Nhận giải thưởng một trải nghiệm làm phấn chấn đối với nhà khoa học trẻ.)
    • The elating news of their victory spread quickly through the town. (Tin tức làm phấn khởi về chiến thắng của họ lan nhanh khắp thị trấn.)
    • She found the view from the mountain top truly elating. ( ấy thấy cảnh quan từ đỉnh núi thực sự làm hân hoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an elating sense of accomplishment": một cảm giác làm phấn chấn về thành tựu.

    • Finishing the marathon gave him an elating sense of accomplishment. (Việc hoàn thành cuộc chạy marathon mang lại cho anh ấy một cảm giác làm phấn chấn về thành tựu.)
  • "found it elating to...": cảm thấy điều đó thật làm phấn khởi khi...

    • He found it elating to see his students succeed. (Anh ấy cảm thấy thật làm phấn khởi khi thấy học trò của mình thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Elate (động từ): làm phấn chấn, làm hân hoan.
    • The good news will elate everyone. (Tin tốt sẽ làm mọi người phấn chấn.)
  • Elated (tính từ): cảm thấy phấn chấn, hân hoan.
    • She was elated by the surprise party. ( ấy cảm thấy phấn chấn bữa tiệc bất ngờ.)
  • Elation (danh từ): sự phấn chấn, niềm hân hoan.
    • His face showed pure elation. (Khuôn mặt anh ấy thể hiện sự hân hoan thuần túy.)
Từ đồng nghĩa
  • Exhilarating: làm phấn khích, làm sảng khoái.
  • Thrilling: làm hồi hộp, ly kỳ.
  • Uplifting: nâng cao tinh thần, truyền cảm hứng.
Từ trái nghĩa
  • Depressing: làm chán nản, làm phiền muộn.
  • Disheartening: làm nản lòng.
  • Dismal: ảm đạm, buồn thảm.
elating

The news was elating for the entire team.

Adjective
  1. làm phấn chấn, phấn khởi, hân hoan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự