exhilarating

/ig'zilərənt/
tính từ+ Cách viết khác : (exhilarating)
  1. làm vui vẻ, làm hồ hởi
danh từ
  1. điều làm vui vẻ, điều làm hồ hởi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

exhilarating
The mountain air is exhilarating as she reaches the summit.