electrician

/ilek'triʃn/
Học thuật
Thân thiện
electrician

An electrician installs a new light fixture in a living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ điện: Một người kỹ năng được đào tạo để lắp đặt, sửa chữa bảo trì các hệ thống, thiết bị dây dẫn điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need to call an electrician to fix the broken light switch. (Chúng tôi cần gọi thợ điện để sửa cái công tắc đèn bị hỏng.)
    • He trained for three years to become a qualified electrician. (Anh ấy đã được đào tạo ba năm để trở thành một thợ điện chứng chỉ.)
    • The electrician is installing new wiring throughout the house. (Người thợ điện đang lắp đặt hệ thống dây điện mới cho cả ngôi nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Master electrician": Thợ điện bậc thầy, thợ điện chính. Đây danh hiệu cho một thợ điện kinh nghiệm trình độ cao nhất, thường có thể giám sát các công việc thợ khác.
    • Only a master electrician can sign off on this complex installation. (Chỉ thợ điện chính mới có thể xác nhận hoàn thành cho công trình lắp đặt phức tạp này.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrical (adj): (thuộc về) điện.

    • Electrical engineering is a popular field of study. (Kỹ thuật điện một lĩnh vực học tập phổ biến.)
  • Electricity (n): điện, điện năng.

    • This machine runs on electricity. (Cỗ máy này chạy bằng điện.)
Từ đồng nghĩa
  • Electrical technician: Kỹ thuật viên điện.
  • Wireman: Thợ điện (chuyên về đi dây, lắp đặt hệ thống dây điện).
electrician

An electrician installs a new light fixture in a living room.

danh từ
  1. thợ lắp điện; thợ điện

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "electrician"