electrify

/i'lektrifai/ Cách viết khác : (electrise) /i'lektraiz/ (electrize) /i'lektraiz/
Học thuật
Thân thiện
electrify

The city plans to electrify the entire public bus fleet.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Điện khí hóa, cung cấp điện cho: Lắp đặt hệ thống điện hoặc trang bị để một thứ đó có thể hoạt động bằng điện.
    • Làm nhiễm điện, truyền điện vào: Khiến một vật dẫn điện mang điện tích.
    • (Nghĩa bóng) Làm giật nảy người, kích thích mạnh mẽ: Gây ra cảm xúc phấn khích, ngạc nhiên hoặc sốc cực độ, giống như bị điện giật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The government plans to electrify the rural railway lines. (Chính phủ kế hoạch điện khí hóa các tuyến đường sắt nông thôn.)
    • The storm can electrify the air, making your hair stand on end. (Cơn bão có thể làm không khí nhiễm điện, khiến tóc bạn dựng đứng.)
    • The singer's incredible performance electrified the entire audience. (Màn trình diễn tuyệt vời của ca sĩ đã kích thích toàn bộ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be electrified by something": bị kích thích/làm cho phấn khích bởi điều đó.
    • The team was electrified by their last-minute victory. (Đội đãcùng phấn khích bởi chiến thắngphút cuối của họ.)
  • "an electrifying moment/speech": một khoảnh khắc/bài phát biểu gây chấn động, kích thích mạnh.
    • Her electrifying speech inspired a generation. (Bài phát biểu đầy kích thích của đã truyền cảm hứng cho cả một thế hệ.)
Biến thể từ liên quan
  • Electric (adj): (thuộc về) điện, chạy bằng điện; (nghĩa bóng) đầy kịch tính, hồi hộp.
    • an electric guitar (một cây đàn guitar điện)
    • The atmosphere in the stadium was electric. (Bầu không khí trong sân vận động thật sôi động.)
  • Electrical (adj): (thuộc ngành) điện, liên quan đến điện.
    • electrical engineering (ngành kỹ thuật điện)
  • Electricity (n): điện, năng lượng điện.
  • Electrification (n): sự điện khí hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa vật : Power (cấp điện cho), charge (nạp điện, tích điện).
  • Nghĩa bóng: Excite (kích thích), thrill (làm hồi hộp, run lên), galvanize (kích thích hành động), astonish (làm kinh ngạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "electrify".)

electrify

The city plans to electrify the entire public bus fleet.

ngoại động từ
  1. cho nhiễm điện
  2. cho điện giật
  3. điện khí hoá
  4. (nghĩa bóng) làm giật nảy người, kích thích

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "electrify"