electronic mail
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thư điện tử: Một hệ thống liên lạc toàn cầu cho phép người dùng soạn và gửi thông điệp từ máy tính này đến máy tính khác thông qua mạng internet. Đây là hình thức thư từ kỹ thuật số, thay thế cho thư giấy truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please send the report by electronic mail. (Vui lòng gửi báo cáo qua thư điện tử.)
- The company's primary mode of communication is electronic mail. (Phương thức liên lạc chính của công ty là thư điện tử.)
- I check my electronic mail every morning. (Tôi kiểm tra thư điện tử của mình mỗi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "via electronic mail": được gửi bằng hoặc thông qua thư điện tử.
- The invitation was distributed via electronic mail. (Lời mời đã được phân phát qua thư điện tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Email (n): Từ viết tắt phổ biến và thông dụng hơn của "electronic mail", có cùng nghĩa.
- I'll send you an email with the details. (Tôi sẽ gửi cho bạn một email với đầy đủ chi tiết.)
- E-mail (n): Một cách viết khác của "email".
Từ đồng nghĩa
- Email / E-mail: thư điện tử.
- Digital message: thông điệp kỹ thuật số.
Lưu ý sử dụng
- "Electronic mail" là thuật ngữ chính thức và đầy đủ, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, từ viết tắt "email" được dùng phổ biến hơn rất nhiều.
- "Electronic mail" là một danh từ không đếm được khi nói về hệ thống hoặc khái niệm chung. Khi nói về một bức thư cụ thể, ta có thể dùng "an email" hoặc "a piece of electronic mail".
Noun
- Thư điện tử, hay email