electronic

/ilek'trɔnik/
Học thuật
Thân thiện
electronic

An electronic device like a smartphone sits on a wooden desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) điện tử: Liên quan đến các thiết bị, hệ thống hoặc công nghệ hoạt động dựa trên nguyên điều khiển dòng điện tử (electron) trong các mạch điện, thường liên quan đến bóng bán dẫn, vi mạch.
    • Được thực hiện hoặc vận hành bằng các thiết bị điện tử: Mô tả các quy trình, giao dịch hoặc phương tiện sử dụng công nghệ điện tử thay vì phương pháp thủ công hoặc học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The factory produces electronic components for computers. (Nhà máy sản xuất các linh kiện điện tử cho máy tính.)
    • I prefer reading electronic books on my tablet. (Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng của mình hơn.)
    • Electronic music uses synthesizers and computers. (Âm nhạc điện tử sử dụng máy tổng hợp máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "electronic data": dữ liệu điện tử, thông tin được lưu trữ xử lý bằng phương tiện kỹ thuật số.

    • All patient records are now stored as electronic data. (Tất cả hồ sơ bệnh nhân giờ đây được lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử.)
  • "electronic signature": chữ ký điện tử, một dạng chữ ký số hóa giá trị pháp .

    • You can approve the contract with an electronic signature. (Bạn có thể phê duyệt hợp đồng bằng chữ ký điện tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Electronics (danh từ): ngành điện tử; các thiết bị điện tử.

    • He is studying electronics at university. (Anh ấy đang học ngành điện tửtrường đại học.)
  • Electronically (trạng từ): một cách điện tử, bằng phương tiện điện tử.

    • The ticket was sent to me electronically. ( đã được gửi cho tôi một cách điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Digital: kỹ thuật số (thường dùng cho dữ liệu hoặc thiết bị xử lý thông tin dưới dạng số).
  • Computerized: được điện toán hóa, được thực hiện bằng máy tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "electronic" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "electronic" một cách riêng biệt.)

electronic

An electronic device like a smartphone sits on a wooden desk.

tính từ
  1. (thuộc) điện tử
    • electronic calculator
      máy tính điện tử