electrostatic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Liên quan đến tĩnh điện: Mô tả các hiện tượng, lực, hoặc tính chất gắn liền với điện tích đứng yên (không chuyển động).
- Sản sinh ra bởi tĩnh điện: Chỉ các hiệu ứng hoặc năng lượng được tạo ra từ sự tích tụ điện tích tĩnh.
- Gây ra bởi tĩnh điện: Mô tả một kết quả hoặc hiện tượng có nguyên nhân trực tiếp từ lực tĩnh điện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dust is attracted to the screen due to electrostatic forces. (Bụi bị hút vào màn hình do các lực tĩnh điện.)
- An electrostatic discharge can damage sensitive electronic components. (Một sự phóng điện tĩnh điện có thể làm hỏng các linh kiện điện tử nhạy cảm.)
- They used an electrostatic sprayer to paint the car evenly. (Họ đã sử dụng một máy phun tĩnh điện để sơn chiếc xe một cách đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong vật lý và kỹ thuật: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các tương tác giữa các điện tích đứng yên.
- Electrostatic potential energy is stored in a system of separated charges. (Năng lượng thế tĩnh điện được lưu trữ trong một hệ thống các điện tích tách rời.)
- Trong công nghiệp: Được dùng để chỉ các quy trình lợi dụng lực hút tĩnh điện.
- Electrostatic precipitation is a common method for removing particles from industrial exhaust gases. (Lắng tụ tĩnh điện là một phương pháp phổ biến để loại bỏ các hạt bụi từ khí thải công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Electrostatics (Danh từ số nhiều, dùng như danh từ số ít): Điện tĩnh học, ngành nghiên cứu về các điện tích đứng yên.
- He is studying electrostatics in his physics class. (Anh ấy đang nghiên cứu điện tĩnh học trong lớp vật lý của mình.)
- Electrostatically (Trạng từ): Một cách tĩnh điện.
- The particles are electrostatically charged. (Các hạt được tích điện một cách tĩnh điện.)
Từ đồng nghĩa
- Static-electric (Tính từ): Thuộc về điện tĩnh. (Từ này ít phổ biến hơn và thường được dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng).
- A static-electric shock. (Một cú sốc điện tĩnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "electrostatic").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "electrostatic").
Adjective
- liên quan tới, sản sinh ra, hay gây ra bởi tĩnh điện