elegy

/'elidʤi/
Học thuật
Thân thiện
elegy

A poet reads an elegy at a quiet memorial gathering.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài thơ ai điếu, khúc bi ca: Một bài thơ trữ tình nghiêm trang, thường được viết để bày tỏ nỗi buồn, sự thương tiếc, hoặc để suy ngẫm về cái chết của một người hoặc về một mất mát, tang thương nói chung.
    • Thể loại văn học: Chỉ một thể loại thơ cụ thể chủ đề than khóc, thương tiếc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poet wrote a moving elegy for his late wife. (Nhà thơ đã viết một bài ai điếu cảm động cho người vợ quá cố của mình.)
    • "Elegy Written in a Country Churchyard" is a famous poem by Thomas Gray. ("Khúc ai ca viết trong nghĩa trang làng quê" một bài thơ nổi tiếng của Thomas Gray.)
    • Her latest collection includes several elegies reflecting on the passage of time. (Tập thơ mới nhất của bao gồm một vài khúc bi ca suy ngẫm về sự trôi qua của thời gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to compose an elegy": sáng tác một bài ai điếu.

    • The musician composed an elegy in memory of the victims. (Nhạc đã sáng tác một khúc bi ca để tưởng nhớ các nạn nhân.)
  • "funeral elegy": bài ai điếu trong tang lễ.

    • A funeral elegy was read at the service. (Một bài ai điếu đã được đọc trong buổi lễ tang.)
Biến thể từ gần giống
  • Elegiac (tính từ): mang tính chất ai điếu, bi thương, gợi nỗi buồn.
    • The music had an elegiac tone. (Âm nhạc một giai điệu đầy tính bi ca.)
  • Elegist (danh từ): người viết thơ ai điếu, tác giả bi ca.
Từ đồng nghĩa
  • Lament: bài ca than vãn, khúc bi thương.
  • Dirge: khúc hát ai oán, điếu ca (thường ngắn dùng trong tang lễ).
  • Requiem: khúc cầu siêu, nhạc lễ tang (thường chỉ âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Paean: bài ca tụng, khúc ca chiến thắng.
  • Ode: tụng ca, bài thơ trữ tình ca ngợi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "elegy" một cách cố định.)

elegy

A poet reads an elegy at a quiet memorial gathering.

danh từ
  1. khúc bi thương

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "elegy"