eulogy
/'ju:lədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài điếu văn, bài văn tưởng niệm: Một bài phát biểu hoặc bài viết trang trọng, thường được đọc trong đám tang, nhằm ca ngợi và tưởng nhớ cuộc đời, phẩm chất của một người vừa qua đời.
- Bài tán dương, bài ca ngợi: Một bài phát biểu hoặc bài viết nhiệt thành nhằm ca tụng, tán dương một người, một sự vật hoặc một ý tưởng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His best friend delivered a moving eulogy at the funeral. (Người bạn thân nhất của ông ấy đã đọc một bài điếu văn xúc động tại đám tang.)
- The book is a eulogy to the beauty of the natural world. (Cuốn sách là một bài ca ngợi vẻ đẹp của thế giới tự nhiên.)
- She wrote a eulogy praising her mentor's kindness and wisdom. (Cô ấy đã viết một bài tán dương ca ngợi lòng tốt và trí tuệ của người thầy hướng dẫn mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to deliver/pronounce a eulogy": đọc/trình bày một bài điếu văn hoặc bài ca ngợi.
- It is a great honor to be asked to deliver a eulogy. (Được mời đọc một bài điếu văn là một vinh dự lớn.)
"a eulogy to/for someone/something": một bài ca ngợi dành cho ai/cái gì.
- The film is a eulogy for a bygone era. (Bộ phim là một bài ca ngợi cho một thời đại đã qua.)
Biến thể và từ gần giống
Eulogize (động từ): đọc điếu văn, ca ngợi nhiệt liệt.
- He eulogized his father's dedication to the family. (Anh ấy đã ca ngợi nhiệt liệt sự cống hiến của cha mình cho gia đình.)
Eulogistic (tính từ): có tính chất tán dương, ca ngợi.
- The article was eulogistic in tone. (Bài báo có giọng điệu ca ngợi.)
Từ đồng nghĩa
- Tribute: lời tri ân, sự tưởng nhớ.
- Praise: lời khen ngợi, sự ca tụng.
- Panegyric (từ trang trọng): bài tán tụng, bài ca ngợi long trọng.
Từ trái nghĩa
- Criticism: sự chỉ trích, phê bình.
- Denunciation: sự lên án, tố cáo.
- Diatribe: bài chỉ trích gay gắt.
Thành ngữ liên quan
- "Sing someone's/something's eulogy": (cách nói ẩn dụ) ca ngợi ai/cái gì một cách nhiệt thành.
- The retiring coach did not want us to sing his eulogy; he just wanted a simple farewell. (Huấn luyện viên sắp nghỉ hưu không muốn chúng tôi ca ngợi ông ấy; ông chỉ muốn một lời tạm biệt đơn giản.)
danh từ
- bài tán dương, bài ca tụng
- to pronouncec a eulogy on somebody; to pronounce somebody's eulogytán dương ai, ca tụng ai
- lời khen, lời ca ngợi