lament

/lə'ment/
danh từ
  1. lời than van, lời rên rỉ
  2. bài ca ai oán, bài ca bi thảm
ngoại động từ
  1. thương xót, xót xa, than khóc
nội động từ
  1. than van, rên rỉ, than khóc, kêu than

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lament
A poet writes a lament for a lost friend.