elemental

/,eli'mentl/
tính từ
  1. (thuộc) bốn nguyên tố; (thuộc) sức mạnh thiên nhiên
  2. siêu phàm như sức mạnh thiên nhiên
  3. (hoá học) (thuộc) nguyên tố; hợp thành
  4. cốt yếu; cơ bản

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

elemental
An elemental force of nature shaped the ancient landscape.