primary

/'praiməri/
Học thuật
Thân thiện
primary

The primary colors are red, blue, and yellow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính, chủ yếu, quan trọng nhất: "primary" chỉ điều quan trọng hàng đầu, tính chất cơ bản ưu tiên cao nhất.
    • Đầu tiên, ban đầu, nguyên thủy: "primary" có thể chỉ giai đoạn đầu tiên trong một chuỗi hoặc trạng thái nguyên bản, gốc của một thứ đó.
    • Sơ cấp, sơ đẳng: "primary" dùng để chỉ cấp độ cơ bản, đầu tiên trong một hệ thống, đặc biệt trong giáo dục.
  2. Danh từ:

    • Điều chính yếu, điều căn bản: "primary" có thể chỉ một yếu tố hoặc nguyên tắc cơ bản, quan trọng nhất.
    • Cuộc bầu cử sơ bộ (Mỹ): Trong chính trị Hoa Kỳ, "primary" cuộc bầu cử sơ bộ để chọn ra ứng cử viên của một đảng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Our primary goal is to ensure customer satisfaction. (Mục tiêu chính của chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.)
    • The primary meaning of this word is different from its modern usage. (Nghĩa gốc của từ này khác với cách dùng hiện đại.)
    • She teaches at a primary school. ( ấy dạy họcmột trường tiểu học.)
  • Danh từ:

    • He won the Democratic primary in New Hampshire. (Ông ấy đã thắng cuộc bầu cử sơ bộ của Đảng Dân chủNew Hampshire.)
    • Red, blue, and yellow are considered primary colors in painting. (Đỏ, xanh dương vàng được coi những màu cơ bản trong hội họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "of primary importance": tầm quan trọng hàng đầu.

    • Safety is of primary importance in this factory. (An toàn tầm quan trọng hàng đầu trong nhà máy này.)
  • "primary source": nguồn sơ cấp, nguồn gốc (trong nghiên cứu).

    • Historians rely on primary sources like letters and diaries. (Các nhà sử học dựa vào các nguồn sơ cấp như thư từ nhật ký.)
Biến thể từ gần giống
  • Primarily (trạng từ): chủ yếu, trước hết.

    • This tool is primarily used for cutting. (Công cụ này chủ yếu được dùng để cắt.)
  • Primacy (danh từ): vị trí hàng đầu, ưu thế.

    • The primacy of economic growth in government policy. (Tính ưu tiên của tăng trưởng kinh tế trong chính sách chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Main: chính.
    • Principal: chủ yếu, chính.
    • Fundamental: cơ bản, căn bản.
    • Elementary: sơ cấp, cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "primary" do đây chủ yếu tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Primary colors: màu cơ bản/gốc (thường đỏ, vàng, xanh dương).
    • Children learn to mix primary colors to create new ones. (Trẻ em học cách pha trộn các màu cơ bản để tạo ra màu mới.)
primary

The primary colors are red, blue, and yellow.

tính từ
  1. nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên
    • primary rocks
      đá nguyên sinh
  2. gốc, nguyên, căn bản
    • the primary meaning of a word
      nghĩa gốc của một từ
  3. sơ đẳng, sơ cấp
    • primary school
      trường sơ cấp
    • primary education
      giáo dục sơ đẳng
    • primary particle
      (vật ) hạt sơ cấp
  4. chủ yếu, chính, bậc nhất
    • the primary aim
      mục đích chính
    • primary stress
      trọng âm chính
    • the primary tenses
      (ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại, tương lai, quá khứ)
    • of primary importance
      quan trọng bậc nhất
  5. (địa ,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh

Idioms

  • primary battery
    (điện học) bộ pin
  • primary meeting (assembly)
    hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
danh từ
  1. điều đầu tiên
  2. điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản
  3. (hội họa) màu gốc
  4. (thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời)
  5. hội nghị tuyển lựa ứng cử viên
  6. (địa ,địa chất) đại cổ sinh