elemi
/'elemi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dấu trám: Một loại nhựa thơm có màu vàng nhạt hoặc trắng, thu được từ một số loài cây thuộc họ Burseraceae, chủ yếu ở vùng nhiệt đới. Nó được sử dụng trong công nghiệp (như sản xuất sơn, vecni) và y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional medicine uses elemi for its healing properties. (Y học cổ truyền sử dụng dấu trám vì đặc tính chữa bệnh của nó.)
- Elemi is a key ingredient in some high-quality varnishes. (Dấu trám là một thành phần chính trong một số loại vecni chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Elemi oil": Tinh dầu dấu trám, được chưng cất từ nhựa cây.
- Elemi oil is valued in aromatherapy for its calming scent. (Tinh dầu dấu trám được đánh giá cao trong liệu pháp hương thơm vì mùi hương êm dịu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Gum elemi: Một tên gọi khác cho nhựa dấu trám, nhấn mạnh dạng kết dính của nó.
- Manila elemi: Chỉ loại dấu trám có nguồn gốc từ Philippines, được coi là có chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa
- Resin: Nhựa cây (nghĩa chung).
- Gum: Gôm, nhựa cây (nghĩa chung, thường chỉ các chất tiết ra từ cây).