elemi

/'elemi/
Học thuật
Thân thiện
elemi

A person holds a piece of elemi resin to smell its fragrance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dấu trám: Một loại nhựa thơm màu vàng nhạt hoặc trắng, thu được từ một số loài cây thuộc họ Burseraceae, chủ yếuvùng nhiệt đới. được sử dụng trong công nghiệp (như sản xuất sơn, vecni) y học cổ truyền.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional medicine uses elemi for its healing properties. (Y học cổ truyền sử dụng dấu trám đặc tính chữa bệnh của .)
    • Elemi is a key ingredient in some high-quality varnishes. (Dấu trám một thành phần chính trong một số loại vecni chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Elemi oil": Tinh dầu dấu trám, được chưng cất từ nhựa cây.
    • Elemi oil is valued in aromatherapy for its calming scent. (Tinh dầu dấu trám được đánh giá cao trong liệu pháp hương thơm mùi hương êm dịu của .)
Biến thể từ gần giống
  • Gum elemi: Một tên gọi khác cho nhựa dấu trám, nhấn mạnh dạng kết dính của .
  • Manila elemi: Chỉ loại dấu trám nguồn gốc từ Philippines, được coi chất lượng cao.
Từ đồng nghĩa
  • Resin: Nhựa cây (nghĩa chung).
  • Gum: Gôm, nhựa cây (nghĩa chung, thường chỉ các chất tiết ra từ cây).
elemi

A person holds a piece of elemi resin to smell its fragrance.

danh từ
  1. dấu trám

Từ gần giống