Elam
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một quốc gia cổ đại ở Tây Nam Á: "Elam" là tên của một vương quốc cổ tồn tại từ khoảng thiên niên kỷ thứ 3 trước Công nguyên đến thế kỷ 6 trước Công nguyên. Vùng lãnh thổ của nó nằm ở phía đông sông Tigris, thuộc khu vực ngày nay là tây nam Iran.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient civilization of Elam had a rich culture. (Nền văn minh cổ đại Elam có một nền văn hóa phong phú.)
- Archaeologists are studying artifacts from Elam. (Các nhà khảo cổ đang nghiên cứu các hiện vật từ Elam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The Elamite Empire": Đế chế Elam.
- The Elamite Empire was a major power in the ancient Near East. (Đế chế Elam là một cường quốc lớn ở Cận Đông cổ đại.)
"Elamite": (Danh từ) Người Elam; ngôn ngữ Elam. (Tính từ) Thuộc về Elam.
- The Elamite language is not fully understood. (Ngôn ngữ Elam vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Elamite (n/adj): Người Elam; ngôn ngữ Elam; thuộc về Elam.
- Elamitic (adj): (Ít dùng hơn) Thuộc về Elam.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Đây là một danh từ riêng chỉ một nền văn minh cụ thể. Có thể dùng cụm từ mô tả như "ancient kingdom of Elam" (vương quốc cổ Elam).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng. "Elam" là một danh từ riêng và không tạo thành phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "Elam". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khảo cổ học và nghiên cứu về các nền văn minh cổ đại.
Noun
- một quốc gia cổ đại ở Tây Nam Á nằm về phía đông của sông Tigris, được biết đến với những con người hiếu chiến