elevated railway

Học thuật
Thân thiện
elevated railway

A sleek elevated railway train glides above the city street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường sắt trên cao: Một hệ thống đường sắt, thường chạy bằng điện, trong đó đường ray tàu chạy trên một cấu trúc được nâng cao (như một đường ray dài hoặc cầu) phía trên mặt đất, thường phía trên đường phố trong các khu vực đô thị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The city's elevated railway reduces traffic congestion on the streets below. (Đường sắt trên cao của thành phố làm giảm ùn tắc giao thông trên các con phố bên dưới.)
    • Many old elevated railways have been replaced by subway systems. (Nhiều đường sắt trên cao đã được thay thế bằng hệ thống tàu điện ngầm.)
    • The noise from the elevated railway can be heard from the apartments nearby. (Tiếng ồn từ đường sắt trên cao có thể nghe thấy từ các căn hộ gần đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "along the elevated railway": dọc theo đường sắt trên cao.

    • There are many small shops along the elevated railway. ( nhiều cửa hàng nhỏ dọc theo đường sắt trên cao.)
  • "elevated railway station": nhà ga đường sắt trên cao.

    • Please get off at the next elevated railway station. (Xin hãy xuốngnhà ga đường sắt trên cao tiếp theo.)
Biến thể từ gần giống
  • Elevated railroad (n): đường sắt trên cao (cùng nghĩa, thường dùng ở Mỹ).
  • El (n, viết tắt): từ viết tắt thông tục cho "elevated railway", đặc biệt dùngmột số thành phố như Chicago.
    • Let's take the El to downtown. (Hãy đi tàu El vào trung tâm thành phố.)
  • Overhead railway (n): đường sắt trên cao (cách gọi khác).
  • Viaduct (n): cầu cạn, cầu vượt; có thể chỉ cấu trúc nâng đỡ đường sắt hoặc đường bộ.
Từ đồng nghĩa
  • Overhead train system: hệ thống tàu trên cao.
  • Raised railway: đường sắt được nâng lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này)

elevated railway

A sleek elevated railway train glides above the city street.

Noun
  1. giống elevated railroad

Từ đồng nghĩa