el
/el/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đường sắt trên cao (viết tắt của "elevated railroad"): Một hệ thống đường sắt chạy bằng điện, chạy trên đường ray được xây dựng trên cao so với mặt đường phố, thường thấy ở các thành phố lớn.
- Độ cao góc (viết tắt của "elevation"): Khoảng cách góc phía trên đường chân trời, đặc biệt dùng để chỉ vị trí của một thiên thể.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đường sắt trên cao):
- We took the el to get across the city quickly. (Chúng tôi đi tàu đường sắt trên cao để băng qua thành phố một cách nhanh chóng.)
- The noise of the el passing by is a constant sound in the neighborhood. (Tiếng ồn của tàu đường sắt trên cao chạy qua là âm thanh thường xuyên trong khu phố.)
Danh từ (độ cao góc):
- The astronomer measured the el of the star. (Nhà thiên văn học đo độ cao góc của ngôi sao.)
- At an el of 30 degrees, the planet was clearly visible. (Ở độ cao góc 30 độ, hành tinh có thể nhìn thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The El": Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ hệ thống đường sắt trên cao cụ thể của một thành phố, đặc biệt là Chicago.
- When in Chicago, you must ride the El to see the city. (Khi ở Chicago, bạn phải đi tàu El để ngắm thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Elevated railroad / railway (n): Đường sắt trên cao (từ đầy đủ của "el").
- Elevation (n): Độ cao, sự nâng lên (từ đầy đủ của "el" trong ngữ cảnh thiên văn/kỹ thuật).
- L (n): Một tên gọi khác, cũng là viết tắt, cho hệ thống đường sắt trên cao, đặc biệt ở Chicago.
Từ đồng nghĩa
- Overhead railway: Đường sắt trên cao.
- Altitude: Độ cao (có thể dùng thay cho "elevation" trong một số ngữ cảnh).
Lưu ý
- Từ "el" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ.
- Nghĩa "đường sắt trên cao" là phổ biến và đặc trưng hơn trong đời sống đô thị.
- Nghĩa "độ cao góc" thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc thiên văn.
danh từ
- (như) ell
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (viết tắt) của elevated railroad đường sắt (nền) cao