eleven

/i'levn/
tính từ
  1. mười một
    • to be eleven
      mười một tuổi
danh từ
  1. số mười một
  2. đội mười một người
    • an eleven
      một đội mười một người (bóng đá, crikê...)
  3. (the Eleven) mười một đồ đệ của Chúa Giê-xu (trừ Giu-đa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "eleven"

eleven
A child counts eleven colorful blocks on the floor.