elicitation

Học thuật
Thân thiện
elicitation

The teacher's question led to the elicitation of many creative ideas from the students.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự phát hiện, sự suy luận: Hành động làm cho một thông tin, phản ứng hoặc sự thật tiềm ẩn được lộ ra hoặc được hiểu hơn thông qua việc đặt câu hỏi, kích thích hoặc phân tích.
    • Sự gợi ra, sự khơi gợi: Quá trình thu thập thông tin hoặc phản ứng từ một người hoặc một nguồn, thường bằng các kỹ thuật đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police used careful questioning for the elicitation of the truth. (Cảnh sát đã sử dụng việc thẩm vấn cẩn thận để phát hiện sự thật.)
    • Her research focuses on the elicitation of emotional responses. (Nghiên cứu của ấy tập trung vào việc khơi gợi các phản ứng cảm xúc.)
    • The elicitation of expert knowledge is crucial for this project. (Việc thu thập kiến thức chuyên gia rất quan trọng cho dự án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu ngôn ngữ học: "elicitation" thường chỉ kỹ thuật thu thập dữ liệu ngôn ngữ từ người nói bản ngữ thông qua các câu hỏi, hình ảnh hoặc tình huống.
    • Linguists often use picture description tasks for data elicitation. (Các nhà ngôn ngữ học thường sử dụng nhiệm vụ mô tả tranh để thu thập dữ liệu.)
  • Trong pháp điều tra: Chỉ việc thu thập lời khai hoặc bằng chứng một cách hệ thống.
    • The lawyer's skillful elicitation of the witness's memory changed the case. (Việc khai thác ký ức của nhân chứng một cách khéo léo của luật sư đã thay đổi vụ án.)
Biến thể từ gần giống
  • Elicit (động từ): Gợi ra, làm lộ ra, khơi gợi.
    • The joke elicited laughter from the audience. (Câu chuyện cười gợi ra tiếng cười từ khán giả.)
  • Elicitable (tính từ): Có thể gợi ra hoặc khai thác được.
Từ đồng nghĩa
  • Extraction: Sự khai thác, trích xuất (thông tin).
  • Evocation: Sự gợi lên, khơi gợi.
  • Drawing out: Sự rút ra, khai thác ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "elicit").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "elicitation").

elicitation

The teacher's question led to the elicitation of many creative ideas from the students.

Noun
  1. Sự phát hiện, sự suy luận

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "elicitation"