induction

/in'dʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
induction

The new employee undergoes an induction at the company headquarters.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cảm ứng: Trong vật kỹ thuật điện, "induction" chỉ hiện tượng tạo ra một dòng điện hoặc lực điện động trong một vật thể khi được đặt trong một từ trường thay đổi hoặc khi vật thể đó chuyển động trong một từ trường.
    • Phương pháp quy nạp: Trong logic triết học, "induction" phương pháp suy luận đi từ các trường hợp cụ thể, riêng lẻ để đi đến một kết luận chung, tổng quát.
    • Lễ nhậm chức, sự gia nhập chính thức: Chỉ nghi thức hoặc quá trình chính thức để một người bắt đầu một chức vụ mới hoặc được kết nạp vào một tổ chức, nhóm.
    • Sự bắt đầu, sự giới thiệu ban đầu: Việc đưa ai đó vào làm quen với một công việc, môi trường hoặc kiến thức mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Electromagnetic induction is the principle behind electric generators. (Cảm ứng điện từ nguyên đằng sau các máy phát điện.)
    • He used induction to conclude that all swans are white after observing many white swans. (Anh ấy đã dùng phương pháp quy nạp để kết luận rằng tất cả thiên nga đều trắng sau khi quan sát nhiều con thiên nga trắng.)
    • The induction of the new president will take place next week. (Lễ nhậm chức của tân tổng thống sẽ diễn ra vào tuần tới.)
    • New employees go through a two-day induction program. (Nhân viên mới trải qua một chương trình giới thiệu công việc kéo dài hai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mathematical induction: Phương pháp quy nạp toán học, một kỹ thuật chứng minh trong toán học để chứng minh một mệnh đề đúng với mọi số tự nhiên.

    • The formula was proven using mathematical induction. (Công thức đã được chứng minh bằng phương pháp quy nạp toán học.)
  • Induction ceremony: Buổi lễ kết nạp, nghi thức gia nhập.

    • She felt proud during her induction ceremony into the honor society. ( ấy cảm thấy tự hào trong buổi lễ kết nạp vào hội danh dự.)
Biến thể từ gần giống
  • Inductive (adj): (thuộc về) quy nạp; tính cảm ứng.

    • Inductive reasoning is common in scientific discovery. (Suy luận quy nạp phổ biến trong khám phá khoa học.)
  • Induce (v): Gây ra, dẫn đến; thuyết phục; cảm ứng.

    • The doctor will induce labor if necessary. (Bác sĩ sẽ kích thích chuyển dạ nếu cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Initiation: Sự bắt đầu, sự khởi xướng (nghĩa về gia nhập).
  • Inference: Sự suy luận (nghĩa về logic).
  • Installation: Lễ tấn phong, lễ nhậm chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "induction" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan thường xuất phát từ động từ "induce").

Thành ngữ liên quan
  • By induction: Bằng phương pháp quy nạp.
    • He arrived at the general rule by induction. (Anh ta đi đến quy tắc chung bằng phương pháp quy nạp.)
induction

The new employee undergoes an induction at the company headquarters.

danh từ
  1. sự làm lễ nhậm chức (cho ai)
  2. sự bước đầu làm quen nghề (cho ai)
  3. sự giới thiệu (vào một tổ chức)
  4. (tôn giáo) sự bổ nhiệm
  5. phương pháp quy nạp
    • by induction
      lý luận bằng phương pháp quy nạp
  6. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thủ tục tuyển vào quân đội
  7. (điện học) sự cảm ứng; cảm ứng
    • nuclear induction
      cảm ứng hạt nhân