elucidation
/i,lu:si'deiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm sáng tỏ, sự giải thích rõ ràng: Hành động làm cho một vấn đề, ý tưởng hoặc tình huống trở nên dễ hiểu hơn bằng cách cung cấp thêm chi tiết, lý lẽ hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher's elucidation of the complex theory helped the students grasp the concept. (Sự giải thích rõ ràng của giáo viên về lý thuyết phức tạp đã giúp học sinh nắm bắt được khái niệm.)
- The report provides a clear elucidation of the company's financial challenges. (Báo cáo cung cấp một sự làm sáng tỏ rõ ràng về những thách thức tài chính của công ty.)
- He waited for further elucidation on the new policy. (Anh ấy chờ đợi sự giải thích thêm về chính sách mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In elucidation of": Nhằm mục đích làm sáng tỏ hoặc giải thích cho điều gì.
- The author added a footnote in elucidation of his main argument. (Tác giả thêm một ghi chú cuối trang nhằm làm sáng tỏ luận điểm chính của mình.)
"To require elucidation": Cần được giải thích rõ ràng.
- The ambiguous statement requires further elucidation. (Tuyên bố mơ hồ đó cần được giải thích thêm.)
Biến thể và từ gần giống
Elucidate (động từ): Làm sáng tỏ, giải thích rõ ràng.
- Could you elucidate your point? (Anh có thể làm sáng tỏ quan điểm của mình không?)
Elucidative (tính từ): Có tính chất làm sáng tỏ, giải thích.
- The document was highly elucidative. (Tài liệu đó có tính chất giải thích rất cao.)
Elucidator (danh từ): Người làm sáng tỏ, người giải thích.
- He acted as the main elucidator of the ancient text. (Ông ấy đóng vai trò là người giải thích chính cho văn bản cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Clarification: Sự làm rõ, sự giải thích.
- Explanation: Sự giải thích.
- Explication: Sự giải thích cặn kẽ, tỉ mỉ.
- Illumination: Sự soi sáng (nghĩa bóng), sự làm sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
- Obfuscation: Sự làm tối nghĩa, sự làm cho mơ hồ.
- Complication: Sự làm phức tạp hóa.
- Confusion: Sự gây nhầm lẫn, sự làm rối rắm.
danh từ
- sự làm sáng tỏ; sự giải thích