evocation

/i,visə'reiʃn/
Học thuật
Thân thiện
evocation

The poet's evocation of a peaceful forest is vivid.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự gợi lên, sự khơi dậy: Hành động làm xuất hiện hoặc gợi nhớ đến một cảm xúc, hình ảnh, hoặc ký ức mạnh mẽ trong tâm trí.
    • Sự mô tả sinh động: Cách diễn đạt hoặc miêu tả một điều đó một cách sống động đầy hình ảnh.
    • (Pháp , cổ) Sự triệu tập (ra toà): Hành động chính thức yêu cầu một người phải xuất hiện trước tòa án.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel is a powerful evocation of life in wartime. (Cuốn tiểu thuyết một sự mô tả sinh động đầy sức mạnh về cuộc sống trong thời chiến.)
    • The perfume is an evocation of a summer garden. (Mùi hương đó gợi lên hình ảnh một khu vườn mùa .)
    • The old law allowed for the evocation of witnesses. (Luật cho phép việc triệu tập nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phê bình văn học/nghệ thuật: Thường dùng để đánh giá khả năng tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ thông qua ngôn từ, âm nhạc hoặc hình ảnh.

    • The poet's evocation of melancholy is deeply moving. (Sự gợi tả nỗi u sầu của nhà thơ thật cảm động sâu sắc.)
  • Trong nghi lễ hoặc phép thuật: Chỉ việc gọi hồn hoặc triệu hồi một thực thể tâm linh, linh hồn.

    • The ritual involved the evocation of ancestral spirits. (Nghi lễ bao gồm việc triệu gọi linh hồn tổ tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Evoke (Động từ): Gợi lên, khơi dậy.

    • The song evokes memories of my childhood. (Bài hát gợi lên những ký ức về thời thơ ấu của tôi.)
  • Evocative (Tính từ): sức gợi, gợi cảm.

    • His writing is highly evocative of the countryside. (Lối viết của anh ấy gợi nhiều hình ảnh về vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elicitation: Sự gợi ra, sự làm lộ ra (thường thông tin hoặc phản ứng).
  • Summoning: Sự triệu tập, sự gọi đến.
  • Conjuration: Sự triệu hồi, phép triệu hồi (mang sắc thái phép thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "evocation". Tuy nhiên, động từ gốc "evoke" có thể kết hợp.) - Evoke memories/emotions: Gợi lên ký ức/cảm xúc. - The smell of rain evokes memories of my grandmother's house. (Mùi mưa gợi lên những ký ức về ngôi nhà của tôi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "evocation".)

evocation

The poet's evocation of a peaceful forest is vivid.

danh từ
  1. sự gọi lên, sự gợi lên
  2. (pháp ) sự gọi ra toà trên

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "evocation"