elicited

Học thuật
Thân thiện
elicited

The researcher's question elicited a thoughtful answer from the child.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gợi ra, được khơi gợi: Chỉ một phản ứng, cảm xúc, hoặc thông tin xuất hiện như là kết quả của một hành động, câu hỏi, hoặc kích thích cụ thể nào đó. không tự phát nguồn gốc từ bên ngoài.
    • Được moi ra, được suy ra: Chỉ điều đó (thường thông tin hoặc sự thật) đã được lấy ra hoặc xác định một cách gián tiếp thông qua việc đặt câu hỏi hoặc phân tích.
dụ sử dụng
  • (Câu hỏi thú vị của giáo viên đã gợi ra nhiều ý tưởng sáng tạo từ học sinh.)
  • (Lời xin lỗi chân thành của ấy đã khơi gợi được sự tha thứ từ người bạn.)
  • (Cuộc thẩm vấn khéo léo của viên thám tử đã moi ra được lời thú tội từ nghi phạm.)
  • (Dữ liệu thu thập được từ cuộc khảo sát rất hữu ích cho nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học nghiên cứu: "Elicited" thường được dùng để mô tả các phản ứng hoặc hành vi được tạo ra một cách chủ đình bởi một kích thích thực nghiệm.
    • The conditioned response was elicited by the sound of the bell. (Phản ứngđiều kiện được tạo ra bởi âm thanh của tiếng chuông.)
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ việc thu thập dữ liệu ngôn ngữ thông qua các nhiệm vụ hoặc câu hỏi cụ thể.
    • The linguist analyzed the grammatical structures elicited from native speakers. (Nhà ngôn ngữ học phân tích các cấu trúc ngữ pháp được thu thập từ người bản ngữ.)
Biến thể từ liên quan
  • Elicit (Động từ): Gợi ra, khơi gợi, moi ra.
    • His joke failed to elicit a laugh. (Câu chuyện cười của anh ta không gợi ra được tiếng cười.)
  • Elicitation (Danh từ): Sự gợi ra, sự moi tin.
    • The elicitation of public opinion is important for democracy. (Việc thu thập ý kiến công chúng rất quan trọng cho nền dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Evoked: Gợi lên, khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc, ký ức).
  • Drawn out: Rút ra, moi ra (nhấn mạnh quá trình).
  • Obtained: Thu được, đạt được.
  • Provoked: Khiêu khích, gây ra (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Suppressed: Bị đè nén, bị kiềm chế.
  • Inhibited: Bị ức chế, bị kìm hãm.
  • Spontaneous: Tự phát, tự nhiên (không bị kích thích từ bên ngoài).
elicited

The researcher's question elicited a thoughtful answer from the child.

Adjective
  1. được gợi ra, moi ra, suy ra

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự