evoked

Học thuật
Thân thiện
evoked

The scientist evoked a response with a gentle tap on the knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gợi lên, được khơi dậy: Trạng thái của một cảm xúc, ký ức, hình ảnh, hoặc phản ứng đã được tạo ra hoặc làm sống dậy bởi một tác nhân kích thích cụ thể. thường ám chỉ một phản ứng không tự nguyện kết quả của một sự kích hoạt từ bên ngoài hoặc một quá trình thử nghiệm.
    • Được gây ra, được tạo ra: Trong bối cảnh khoa học, y học hoặc tâm lý học, chỉ một phản ứng hoặc hiện tượng cụ thể được tạo ra một cách chủ đích thông qua một kích thích.
dụ sử dụng
  • (Bài hát đã gợi lên những ký ức mạnh mẽ về thời thơ ấu của tôi.)
  • (Mùi mưa trên đất khô một cảm giác được gợi lên của nỗi nhớ nhà đối với nhiều người.)
  • (Trong thí nghiệm, các nhà nghiên cứu đo lường các thế được gây ra trong não.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "evoked response": phản ứng được gây ra. Thuật ngữ chuyên môn trong y học thần kinh học, chỉ một phản ứng của hệ thần kinh được tạo ra bởi một kích thích cụ thể.
    • The doctor tested the patient's hearing by measuring auditory evoked responses. (Bác sĩ kiểm tra thính giác của bệnh nhân bằng cách đo các phản ứng được gây ra bởi âm thanh.)
  • "evoked potential": thế được gây ra. Một thuật ngữ kỹ thuật trong điện não đồ, chỉ sự thay đổi điện thế trong hệ thần kinh do một kích thích cảm giác, vận động hoặc nhận thức gây ra.
    • Visual evoked potentials are used to diagnose issues with the optic nerve. (Thế được gây ra bởi thị giác được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề với dây thần kinh thị giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Evoke (động từ): gợi lên, khơi dậy, gây ra.
    • The painting evokes a sense of peace. (Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên.)
  • Evocative (tính từ): sức gợi, gợi cảm.
    • Her writing is very evocative of the countryside. (Lối viết của ấy rất sức gợi về vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Elicited: được gợi ra, được rút ra (nhấn mạnh việc rút ra một câu trả lời hoặc phản ứng).
  • Aroused: được đánh thức, được khơi dậy (thường về cảm xúc hoặc sự chú ý).
  • Induced: được tạo ra, được gây ra (nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp).
Từ trái nghĩa
  • Suppressed: bị đè nén, bị kìm hãm.
  • Stifled: bị bóp nghẹt, bị dập tắt.
evoked

The scientist evoked a response with a gentle tap on the knee.

Adjective
  1. được gợi lên

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "evoked"