induced

Học thuật
Thân thiện
induced

The doctor explained the steroid-induced weakness to the patient.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị gây ra, được tạo ra: Chỉ một trạng thái, tình trạng, hoặc phản ứng không xảy ra một cách tự nhiên kết quả của một tác động, ảnh hưởng, hoặc nguyên nhân bên ngoài cụ thể.
    • Không phải do tự phát, tự sinh: Nhấn mạnh rằng điều đó không xuất hiện một cách ngẫu nhiên hay tự động, nguyên nhân rõ ràng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị nôn do thuốc gây ra sau khi uống thuốc.)
  • (Thí nghiệm đo dòng điện được tạo ra trong cuộn dây.)
  • (Tình trạng hôn mê của ấy được các bác sĩ tạo ra để cho phép bộ não của hồi phục.)
  • (Đây một trường hợp của cầu bị kích thích, nơi việc xây thêm đường dẫn đến nhiều phương tiện giao thông hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Thường dùng để mô tả các trạng thái bệnh , triệu chứng, hoặc thay đổi sinh lý do thuốc, chất hóa học, hoặc can thiệp gây ra.
    • drug-induced hepatitis (viêm gan do thuốc)
    • stress-induced insomnia (chứng mất ngủ do căng thẳng gây ra)
  • Trong vật kỹ thuật: Chỉ các hiện tượng như dòng điện, từ trường, hoặc điện áp được tạo ra bởi một tác nhân bên ngoài.
    • induced voltage (điện áp cảm ứng)
    • induced magnetism (từ tính được tạo ra)
Biến thể từ gần giống
  • Induce (động từ): Gây ra, dẫn đến, tạo ra.
    • The medication may induce drowsiness. (Thuốc có thể gây buồn ngủ.)
  • Inducer (danh từ): Tác nhân gây ra, chất cảm ứng.
  • Induction (danh từ): Sự gây ra, sự cảm ứng; sự khởi đầu một quá trình (như nhập ngũ, nhận việc).
    • electromagnetic induction (hiện tượng cảm ứng điện từ)
Từ đồng nghĩa
  • Caused: được gây ra.
  • Triggered: được kích hoạt, khởi phát.
  • Provoked: bị khiêu khích, chọc tức (thường cho cảm xúc/phản ứng).
  • Artificially created: được tạo ra một cách nhân tạo.
Từ trái nghĩa
  • Spontaneous: tự phát, tự sinh.
  • Natural: tự nhiên.
  • Innate: bẩm sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'induced'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'induce').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'induced')

induced

The doctor explained the steroid-induced weakness to the patient.

Adjective
  1. bị gây ra, đem lại; không phải do tự phát, tự sinh

Từ trái nghĩa

Từ tương tự