elmont

Học thuật
Thân thiện
elmont

A family enjoys a sunny afternoon in Elmont.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa danh):
    • Một thị trấnNew York: "Elmont" tên riêng của một thị trấn nằm trên đảo Long Island, thuộc tiểu bang New York, Hoa Kỳ.
    • Địa điểm của Công viên Belmont: Thị trấn này được biết đến nơi tọa lạc của Belmont Park, một trường đua ngựa nổi tiếng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elmont is located in Nassau County. (Elmont nằmQuận Nassau.)
    • Many visitors come to Elmont to see the horse races at Belmont Park. (Nhiều du khách đến Elmont để xem các cuộc đua ngựa tại Công viên Belmont.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in Elmont": ở (tại) thị trấn Elmont.
    • She has lived in Elmont for over twenty years. ( ấy đã sốngElmont hơn hai mươi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Belmont Park (Danh từ riêng): Một trường đua ngựa nổi tiếng nằm trong thị trấn Elmont.
    • The final leg of the Triple Crown is held at Belmont Park. (Chặng đua cuối cùng của Triple Crown được tổ chức tại Công viên Belmont.)
Lưu ý
  • "Elmont" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu tiên.
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh địa tham chiếu đến một địa điểm cụ thể.
elmont

A family enjoys a sunny afternoon in Elmont.

Noun
  1. một thị trấn trên đảo dàiNew York, nơi công viên Belmont

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống