almond

/'ɑ:mənd/
danh từ
  1. quả hạnh
    • sweet almond
      hạnh ngọt
    • bitter almond
      hạnh đắng
  2. (giải phẫu) hạch hạnh
  3. vật hình quả hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "almond"

almond
A child picks an almond from a small tree.