almond

/'ɑ:mənd/
Học thuật
Thân thiện
almond

A child picks an almond from a small tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả hạnh, hạt hạnh nhân: Chỉ hạt ăn được của cây hạnh, hình bầu dục, thường được dùng làm thực phẩm hoặc chiết xuất tinh dầu.
    • Cây hạnh nhân: Một loại cây thân gỗ nhỏ, hoa màu hồng, cho quả chứa hạt hạnh nhân.
    • Vật hình quả hạnh: Dùng để mô tả hình dạng thuôn dài, nhọn hai đầu, giống hạt hạnh nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hạt):

    • She added sliced almonds to the salad. ( ấy thêm hạnh nhân cắt lát vào món salad.)
    • Almond milk is a popular dairy alternative. (Sữa hạnh nhân một loại thay thế sữa phổ biến.)
  • Danh từ (chỉ cây):

    • The almond trees are blooming in spring. (Những cây hạnh nhân đang nở hoa vào mùa xuân.)
  • Danh từ (chỉ hình dạng):

    • She has beautiful almond-shaped eyes. ( ấy đôi mắt hình hạnh nhân rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sweet almond" (hạnh ngọt): Loại hạnh nhân thông thường, ăn được, dùng trong thực phẩm.

    • Sweet almonds are used to make marzipan. (Hạnh ngọt được dùng để làm bánh hạnh nhân.)
  • "Bitter almond" (hạnh đắng): Loại hạnh nhân chứa chất độc tự nhiên, thường được xử lý để chiết xuất hương liệu.

    • The oil from bitter almonds is used in flavoring. (Dầu từ hạnh đắng được dùng để tạo hương vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Almondine (adj): Món ăn được trang trí hoặc nấu với hạnh nhân.

    • Trout almondine is a classic dish. ( hồi nấu với hạnh nhân một món ăn cổ điển.)
  • Amygdala (n, giải phẫu học): Hạch hạnh nhân, một cấu trúc trong não, hình dạng giống hạt hạnh nhân.

Từ đồng nghĩa
  • Nut (n): Hạt cứng nói chung (nhưng "almond" cụ thể hơn).
  • Kernel (n): Nhân bên trong của hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "almond")

Thành ngữ liên quan
  • "In the shell" (dành cho các loại hạt): Chỉ hạt hạnh nhân còn nguyên vỏ.
    • I prefer to buy almonds in the shell and crack them myself. (Tôi thích mua hạnh nhân nguyên vỏ tự tách chúng.)
almond

A child picks an almond from a small tree.

danh từ
  1. quả hạnh
    • sweet almond
      hạnh ngọt
    • bitter almond
      hạnh đắng
  2. (giải phẫu) hạch hạnh
  3. vật hình quả hạnh