element

/'elimənt/
danh từ
  1. yếu tố
    • element of comparison
      yếu tố để so sánh
  2. nguyên tố
    • the four elements
      bốn nguyên tố (đất, nước, không khí, lửa)
  3. (hoá học) nguyên tố
  4. (điện học) pin
  5. (toán học) yếu tố phân tử
    • elements of the integral
      yếu tố của tích phân
  6. hiện tượng khí tượng
  7. (số nhiều) cơ sở, nguyên cơ bản (của một khoa học)
  8. (số nhiều) sức mạnh thiên nhiên
  9. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đơn vị không quân
  10. (nghĩa bóng) môi trường
    • to be in one's element
      đúng trong môi trường của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

element
The scientist examines a glowing element in a glass vial.