elocutionary
/,elə'kju:ʃnəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) cách nói, thuật nói: Liên quan đến kỹ thuật hoặc phong cách diễn đạt bằng lời nói, đặc biệt nhấn mạnh đến sự rõ ràng, hiệu quả và tính nghệ thuật trong khi diễn thuyết, đọc thơ hoặc diễn kịch.
- Có tính chất phô trương, màu mè (trong phong cách nói): Miêu tả một phong cách nói chuyện hoặc diễn thuyết được trau chuốt quá mức, có phần trang trí và thiếu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The actor received elocutionary training to improve his stage voice. (Diễn viên đó đã được đào tạo về thuật nói để cải thiện giọng nói trên sân khấu.)
- Her speech was effective but somewhat elocutionary, lacking a sense of spontaneity. (Bài phát biểu của cô ấy hiệu quả nhưng hơi màu mè, thiếu đi cảm giác tự nhiên.)
- He is admired for his elocutionary gifts in political debates. (Anh ấy được ngưỡng mộ vì tài hùng biện trong các cuộc tranh luận chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"elocutionary style": phong cách diễn thuyết trau chuốt, chú trọng kỹ thuật.
- The poet's elocutionary style made the recital feel like a performance. (Phong cách ngâm thơ trau chuốt của nhà thơ khiến buổi đọc thơ giống như một màn trình diễn.)
"elocutionary technique": kỹ thuật nói, kỹ thuật diễn cảm.
- Mastering elocutionary techniques is crucial for a news presenter. (Việc thành thạo các kỹ thuật nói là rất quan trọng đối với một phát thanh viên tin tức.)
Biến thể và từ gần giống
Elocution (danh từ): thuật nói, nghệ thuật diễn thuyết.
- She took lessons in elocution. (Cô ấy đã tham gia các bài học về thuật nói.)
Elocutionist (danh từ): người giỏi về thuật nói, chuyên gia diễn thuyết.
- He was a famous elocutionist in the 19th century. (Ông ấy là một chuyên gia diễn thuyết nổi tiếng vào thế kỷ 19.)
Từ đồng nghĩa
- Oratorical (adj): (thuộc về) thuật hùng biện, diễn thuyết. (Nhấn mạnh đến kỹ năng diễn thuyết trước công chúng.)
- Declamatory (adj): có tính chất diễn thuyết, hùng hồn. (Có thể mang nghĩa trang trọng hoặc hơi phô trương.)
Từ trái nghĩa
- Colloquial (adj): thông tục, suồng sã. (Chỉ lối nói chuyện thông thường, tự nhiên, không trau chuốt.)
- Unstudied (adj): tự nhiên, không gò ép. (Chỉ sự diễn đạt giản dị, không có vẻ cố ý trau chuốt.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "elocutionary" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ thường gặp liên quan đến khái niệm này là "gift of gab" - tài ăn nói, hoặc "silver-tongued" - có tài hùng biện.)
tính từ
- (thuộc) cách nói, (thuộc) cách đọc, (thuộc) cách ngâm thơ, (thuộc) thuật nói, (thuộc) thuật đọc, (thuộc) thuật ngâm thơ (khi diễn thuyết, diễn kịch, hát...)
- elocutionary giftstài ăn nói, tài hùng biện