affected

/ə'fektid/
Học thuật
Thân thiện
affected

The kind stranger's story left her deeply affected.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên: Dùng để chỉ cách nói năng, hành xử hoặc phong cách cố tình tạo ra để gây ấn tượng, thiếu sự chân thật tự nhiên.
    • Bị ảnh hưởng, bị tác động: Chỉ trạng thái bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài, thường tiêu cực như bệnh tật.
    • Xúc động, bị lay động: Chỉ cảm xúc bị tác động mạnh mẽ, thường do một sự kiện hoặc hành động nào đó.
dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "Giả tạo, không tự nhiên":

    • Her affected accent made it hard to take her seriously. (Chất giọng giả tạo của ấy khiến người ta khó nghiêm túc với được.)
    • He gave an affected laugh to hide his nervousness. (Anh ấy cười một cách điệu bộ để che giấu sự lo lắng.)
  • Ý nghĩa "Bị ảnh hưởng, bị tác động":

    • The coastal region was affected by the severe storm. (Vùng duyên hải đã bị ảnh hưởng bởi cơn bão dữ dội.)
    • Several people were affected by the food poisoning. (Nhiều người đã bị nhiễm bệnh do ngộ độc thực phẩm.)
  • Ý nghĩa "Xúc động, bị lay động":

    • She was deeply affected by the tragic news. ( ấycùng xúc động trước tin tức bi thảm.)
    • The audience was visibly affected by the performer's story. (Khán giả rõ ràng bị lay động bởi câu chuyện của người biểu diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be well affected towards someone": ý tốt, thiện cảm với ai đó.

    • Despite their differences, he remained well affected towards his old rival. (Bất chấp những khác biệt, anh ấy vẫn ý tốt với đối thủ của mình.)
  • "to be affected with/by": Bị mắc phải, bị nhiễm phải (bệnh, cảm xúc...).

    • The patient was affected with a rare genetic disorder. (Bệnh nhân bị mắc một chứng rối loạn di truyền hiếm gặp.)
Biến thể từ gần giống
  • Affect (động từ): Gây ảnh hưởng, tác động đến; giả vờ, làm ra vẻ.

    • The new policy will affect everyone. (Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
    • He affected indifference, though he was deeply hurt. (Anh ấy làm ra vẻ thờ ơ, trong lòng rất đau.)
  • Affecting (tính từ): Gây xúc động, cảm động.

    • It was an affecting story of friendship. (Đó một câu chuyện cảm động về tình bạn.)
  • Affectation (danh từ): Sự màu mè, điệu bộ, sự giả tạo.

    • His use of complex words was mere affectation. (Việc anh ta dùng những từ ngữ phức tạp chỉ sự màu mè.)
Từ đồng nghĩa
  • Ý nghĩa "Giả tạo": Artificial (giả tạo), pretentious (màu mè, khoe khoang), mannered ( điệu bộ).
  • Ý nghĩa "Bị ảnh hưởng": Influenced (bị ảnh hưởng), impacted (bị tác động), afflicted (bị ảnh hưởng nặng nề, thường bệnh tật).
  • Ý nghĩa "Xúc động": Moved (bị lay động), touched (cảm động), stirred (bị khuấy động).
Từ trái nghĩa
  • Ý nghĩa "Giả tạo": Natural (tự nhiên), genuine (chân thật), unaffected (giản dị, không màu mè).
  • Ý nghĩa "Xúc động": Unmoved (không xúc động), indifferent (thờ ơ), unaffected (không bị ảnh hưởng).
Thành ngữ liên quan
  • "Put on an affected air": Làm ra vẻ, tỏ thái độ điệu bộ.

    • He put on an affected air of sophistication. (Anh ta làm ra vẻ mình người sành điệu.)
  • "To be ill-affected": ác ý, ý xấu.

    • Some were ill-affected towards the new management. (Một số người ý xấu với ban quản lý mới.)
affected

The kind stranger's story left her deeply affected.

tính từ
  1. (+ to, towards) ý (tốt, xấu... đối với ai)
    • to be well affected towards someone
      ý tốt đối với ai
  2. xúc động
  3. bị mắc, bị nhiễm (bệnh...)
    • to be affected with (by) a disease
      bị mắc bệnh
tính từ
  1. giả tạo, điệu bộ, màu mè, không tự nhiên
    • to be very affected in one's manners
      điệu quá
    • affected laugh
      tiếng cười giả tạo