elvis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên lóng của một loại ma túy gây ảo giác: "elvis" tên gọi thông tục trên đường phố cho lysergic acid diethylamide (LSD), một chất gây ảo giác mạnh.
    • Tên gọi khác của một loại thuốc: Trong một số ngữ cảnh y tế , có thể được nhắc đến như một loại thuốc dùng trong điều trị các rối loạn tâm thần, mặc dù cách dùng này hiện nay không còn phổ biến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police warned about the dangers of a drug called elvis. (Cảnh sát cảnh báo về sự nguy hiểm của một loại ma túy tên elvis.)
    • In the 1960s, some people experimented with substances like elvis. (Vào những năm 1960, một số người đã thử nghiệm với các chất như elvis.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một từ lóng (slang): Từ này chủ yếu xuất hiện trong tiếng lóng đường phố hoặc văn hóa ngầm liên quan đến ma túy. không phải thuật ngữ y tế chính thức.
    • He got caught selling something called elvis. (Hắn ta bị bắt bán một thứ gọi là elvis.)
Biến thể từ gần giống
  • LSD (n): Tên viết tắt cũng tên gọi phổ biến hơn của lysergic acid diethylamide, chất "elvis" tên lóng.
  • Acid (n): Một tên lóng phổ biến khác cho LSD.
  • Hallucinogen (n): Chất gây ảo giác - từ chung chỉ nhóm chất tính chất tương tự LSD.
Từ đồng nghĩa
  • LSD: lysergic acid diethylamide.
  • Acid: a-xít (tên lóng).
Lưu ý
  • Từ này tiếng lóng liên quan đến chất cấm. Việc sử dụng hoặc sở hữu chất chỉ đến bất hợp pháphầu hết các quốc gia gây nguy hại nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần, thể chất.
Noun
  1. tên thông thường của một loại ma túy tính chất gây ảo giác, thuốc dùng giúp chữa trị các rối loạn tâm thần

Từ gần giống