emasculated

/i'mæskjuleitid/
Học thuật
Thân thiện
emasculated

A veterinarian checks on an emasculated horse in the stable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thiến, bị hoạn: Dùng để mô tả một con vật đực đã bị cắt bỏ tinh hoàn.
    • Bị làm suy yếu, bị tước bỏ sức mạnh: Dùng để mô tả một người, một nhóm, hoặc một thứ đó đã bị tước đi sức mạnh, năng lực, hoặc hiệu quả vốn , khiến trở nên yếu ớt hoặc vô hiệu.
    • Bị cắt xén, bị làm nghèo nàn: Dùng để mô tả một tác phẩm, ngôn ngữ, hoặc ý tưởng đã bị thay đổi đến mức mất đi sức mạnh, sự phong phú hoặc hiệu quả ban đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The emasculated bull was much calmer. (Con đực bị thiến trở nên bình tĩnh hơn nhiều.)
    • After the defeat, the once-powerful army felt completely emasculated. (Sau thất bại, đội quân từng hùng mạnh cảm thấy hoàn toàn bị tước đoạt sức mạnh.)
    • The censored version of the film was an emasculated shadow of the director's original vision. (Bản phim bị kiểm duyệt một cái bóng nghèo nàn, bị cắt xén so với tầm nhìn nguyên bản của đạo diễn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to feel emasculated": cảm thấy bị tước đoạt nam tính/quyền lực.
    • Losing his job made him feel emasculated and insecure. (Mất việc khiến anh ta cảm thấy bị tước đoạt nam tính mất an toàn.)
  • "an emasculated institution": một thể chế/tổ chức bị suy yếu.
    • The parliament became an emasculated institution under the dictator's rule. (Quốc hội đã trở thành một thể chế bị vô hiệu hóa dưới sự cai trị của nhà độc tài.)
Biến thể từ gần giống
  • Emasculate (động từ): thiến, hoạn; làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh.
    • The new law threatens to emasculate local governments. (Luật mới đe dọa làm suy yếu chính quyền địa phương.)
  • Emasculation (danh từ): sự thiến hoạn; sự làm suy yếu, sự tước bỏ sức mạnh.
    • The emasculation of the proposed bill angered many supporters. (Việc làm suy yếu dự luật được đề xuất đã khiến nhiều người ủng hộ tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Neutered (adj): bị thiến (dùng cho động vật).
  • Weakened (adj): bị làm yếu đi.
  • Enfeebled (adj): bị làm suy nhược.
  • Castrated (adj): bị thiến, bị hoạn (nghĩa đen nghĩa bóng mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Empowered (adj): được trao quyền, được tăng cường sức mạnh.
  • Potent (adj): mạnh mẽ, hiệu lực.
  • Virile (adj): hùng mạnh, cường tráng (về nam tính).
emasculated

A veterinarian checks on an emasculated horse in the stable.

tính từ
  1. (như) emasculate
  2. bị cắt xén (tác phẩm)
  3. bị làm nghèo (ngôn ngữ)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự