gelded

Học thuật
Thân thiện
gelded

The farmer leads his newly gelded horse to the pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Động vật) bị thiến: Dùng để mô tả một con vật đực (thường ngựa, , , cừu) đã bị cắt bỏ tinh hoàn thông qua một thủ thuật phẫu thuật. Mục đích chính để làm cho con vật trở nên hiền lành, dễ kiểm soát hơn hoặc để cải thiện chất lượng thịt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The farmer sold the gelded horse to the riding school. (Người nông dân đã bán con ngựa đã bị thiến cho trường dạy cưỡi ngựa.)
    • Gelded goats are often easier to manage in a herd. (Những con đực đã bị thiến thường dễ quản lý hơn trong đàn.)
    • The meat from a gelded bull is said to be less tough. (Thịt từ một con đực bị thiến được cho ít dai hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gelded" có thể được dùng trong văn cảnh ẩn dụ, mặc dù không phổ biến, để chỉ việc một thứ đó đã bị tước bỏ sức mạnh, sự mãnh liệt hoặc khả năng sinh sản.
    • The censored version was a gelded adaptation of the original play. (Bản đã kiểm duyệt một bản chuyển thể đã bị "thiến" đi so với vở kịch gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • To geld (động từ): thiến (một con vật đực).

    • They decided to geld the stallion to make him calmer. (Họ quyết định thiến con ngựa giống để làm bình tĩnh hơn.)
  • Gelding (danh từ):

    • Hành động thiến.
      • Gelding is a common practice in animal husbandry. (Việc thiến một thực hành phổ biến trong chăn nuôi.)
    • Con ngựa đực đã bị thiến.
      • He rides a gentle gelding. (Anh ấy cưỡi một con ngựa đực đã thiến rất hiền lành.)
Từ đồng nghĩa
  • Castrated (adj): bị thiến, bị hoạn. (Từ này có thể dùng cho cả người động vật, trong khi "gelded" chủ yếu dùng cho động vật).
  • Neutered (adj): đã bị triệt sản. (Thường dùng cho thú cưng như chó, mèo, bao gồm cả đực cái).
  • Altered (adj): đã được thay đổi (một cách nói giảm nói tránh trong chăm sóc thú y).
Từ trái nghĩa
  • Entire (adj): (ngựa) còn nguyên, chưa bị thiến.
  • Stallion (n): ngựa giống đực (chưa bị thiến).
  • Intact (adj): còn nguyên vẹn, chưa bị thiến.
gelded

The farmer leads his newly gelded horse to the pasture.

Adjective
  1. (động vật) bị thiến

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống