embalm
/im'bɑ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ướp xác: Quá trình xử lý một thi thể người chết bằng các hóa chất đặc biệt để ngăn chặn sự phân hủy, giúp bảo quản xác trong thời gian dài. Đây là một nghi thức hoặc thủ tục thường được thực hiện trước khi mai táng hoặc hỏa táng.
- (Nghĩa ẩn dụ) Giữ gìn, lưu giữ: Hành động bảo tồn một cách trân trọng, giữ cho một ký ức, truyền thống hoặc cảm xúc nào đó không bị phai mờ hoặc lãng quên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- In ancient Egypt, they would embalm their pharaohs to preserve them for the afterlife. (Ở Ai Cập cổ đại, họ thường ướp xác các pharaoh để bảo quản họ cho thế giới bên kia.)
- The funeral home will embalm the body before the viewing. (Nhà tang lễ sẽ ướp xác trước buổi lễ viếng.)
- Động từ (nghĩa ẩn dụ):
- The poet's words embalm the memory of a lost love. (Những lời thơ của nhà thơ đã lưu giữ ký ức về một tình yêu đã mất.)
- We must embalm the lessons of history to avoid repeating past mistakes. (Chúng ta phải ghi nhớ những bài học lịch sử để tránh lặp lại sai lầm trong quá khứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To embalm in one's memory/heart": Khắc sâu, ghi nhớ mãi trong ký ức hoặc trái tim.
- She embalmed that moment of kindness in her heart forever. (Cô ấy đã khắc sâu khoảnh khắc tử tế ấy trong trái tim mình mãi mãi.)
- "To embalm a tradition": Gìn giữ, bảo tồn một truyền thống.
- The community works to embalm its unique cultural traditions. (Cộng đồng nỗ lực để gìn giữ những truyền thống văn hóa độc đáo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Embalmer (danh từ): Người ướp xác, nhân viên ướp xác.
- The embalmer prepared the body with great care and respect. (Người ướp xác đã chuẩn bị thi thể với sự cẩn thận và tôn trọng tối đa.)
- Embalming (danh từ): Quá trình, hành động ướp xác; (tính từ) dùng để ướp xác.
- Embalming is a common practice in many cultures. (Việc ướp xác là một tập quán phổ biến ở nhiều nền văn hóa.)
- They used embalming fluids to preserve the body. (Họ đã sử dụng các chất lỏng ướp xác để bảo quản thi thể.)
Từ đồng nghĩa
- Preserve (động từ): Bảo quản, giữ gìn (có thể dùng cho xác chết hoặc nghĩa ẩn dụ).
- Mummify (động từ): Ướp xác thành xác ướp (thường liên quan đến các phương pháp cổ đại).
- Cherish (động từ): Trân trọng, nâng niu (nghĩa ẩn dụ, gần với "ghi nhớ trân trọng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động "embalm" thường là ngoại động từ trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embalm".)
ngoại động từ
- ướp (xác chết)
- ướp chất thơm
- giữ cho khỏi bị quên; giữ trân trọng; ghi nhớ