emblem

/'embləm/
Học thuật
Thân thiện
emblem

A country's flag often bears its national emblem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng, vật tượng trưng: Một hình ảnh, đồ vật hoặc thiết kế cụ thể được dùng để đại diện cho một ý tưởng, tổ chức, quốc gia hoặc phẩm chất trừu tượng.
    • Huy hiệu, phù hiệu: Một thiết kế đặc biệt, thường được đeo trên ngực hoặc in trên cờ, để thể hiện tư cách thành viên, cấp bậc hoặc danh tính của một tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dove is an emblem of peace. (Chim bồ câu biểu tượng của hòa bình.)
    • The national emblem is displayed on the government building. (Quốc huy được trưng bày trên tòa nhà chính phủ.)
    • The company's emblem is recognized worldwide. (Biểu tượng của công ty được công nhận trên toàn thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as an emblem of something": đóng vai trò như một biểu tượng cho điều đó.
    • The ancient tree serves as an emblem of the town's long history. (Cây cổ thụ đóng vai trò như một biểu tượng cho lịch sử lâu đời của thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Emblematic (tính từ): mang tính biểu tượng, tiêu biểu.
    • The white flag is emblematic of surrender. (Lá cờ trắng mang tính biểu tượng của sự đầu hàng.)
  • Emblematical (tính từ): (cách dùng , đồng nghĩa với "emblematic") mang tính tượng trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Symbol: biểu tượng.
  • Badge: phù hiệu, huy hiệu.
  • Insignia: phù hiệu, huy chương (thường cho tổ chức quân sự hoặc chính thức).
  • Logo: biểu trưng (thường cho công ty, thương hiệu).
Thành ngữ liên quan
  • "The emblem of...": Biểu tượng của...
    • He was considered the emblem of honesty. (Ông ấy được coi biểu tượng của sự trung thực.)
emblem

A country's flag often bears its national emblem.

danh từ
  1. cái tượng trưng, cái biểu tượng
  2. người điển hình
  3. hình vẽ trên huy hiệu
ngoại động từ
  1. tượng trưng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "emblem"