embargo
/em'bɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lệnh cấm vận: Một mệnh lệnh chính thức của chính phủ hoặc tổ chức quốc tế nhằm ngăn cản hoặc hạn chế hoàn toàn việc buôn bán, vận chuyển hàng hóa hoặc giao dịch thương mại với một quốc gia, khu vực hoặc tổ chức cụ thể.
- Sự đình chỉ, sự ngăn cấm: Hành động tạm dừng hoặc ngăn chặn một hoạt động nào đó, thường là trong thương mại hoặc truyền thông.
Ngoại động từ:
- Áp đặt lệnh cấm vận: Hành động ban hành một lệnh cấm vận chính thức.
- Tịch thu, sung công (tàu bè, hàng hóa): Hành động giữ lại hoặc tịch thu tài sản (như tàu thuyền, hàng hóa) theo lệnh chính thức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The United Nations imposed an arms embargo on the country. (Liên Hợp Quốc áp đặt lệnh cấm vận vũ khí lên quốc gia đó.)
- The oil embargo caused a severe economic crisis. (Lệnh cấm vận dầu mỏ đã gây ra một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng.)
- There is a news embargo on the report until 9 a.m. tomorrow. (Có một lệnh cấm đưa tin về báo cáo cho đến 9 giờ sáng mai.)
Ngoại động từ:
- Several nations agreed to embargo goods from the aggressor state. (Nhiều quốc gia đồng ý cấm vận hàng hóa từ nhà nước xâm lược.)
- During the war, the navy embargoed enemy ships in the harbor. (Trong chiến tranh, hải quân đã sung công các tàu địch trong cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be under an embargo": Đang bị áp đặt lệnh cấm vận.
- The nation has been under a strict economic embargo for years. (Quốc gia đó đã bị áp đặt lệnh cấm vận kinh tế nghiêm ngặt trong nhiều năm.)
"To lift/remove an embargo": Dỡ bỏ lệnh cấm vận.
- The international community voted to lift the embargo. (Cộng đồng quốc tế đã bỏ phiếu dỡ bỏ lệnh cấm vận.)
Biến thể và từ gần giống
- Embargoes (n): Dạng số nhiều của "embargo".
- Trade embargo (n): Lệnh cấm vận thương mại, một loại cấm vận cụ thể.
- Arms embargo (n): Lệnh cấm vận vũ khí.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Ban (lệnh cấm), prohibition (sự cấm đoán), sanction (biện pháp trừng phạt/cấm vận), restriction (sự hạn chế).
- Động từ: Ban (cấm), prohibit (ngăn cấm), bar (cấm), seize (tịch thu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "embargo")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "embargo")
danh từ, số nhiều embargoes
- lệnh cấm vận
- sự đình chỉ hoạt động (một ngành buôn bán)
- sự cản trở
ngoại động từ
- cấm vận
- sung công (tàu bè, hàng hoá...)