embark
/em'bɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Cho lên tàu, cho lên máy bay: Hành động đưa người, hàng hóa hoặc phương tiện lên một con tàu hoặc máy bay.
- Bắt đầu, khởi đầu (một hành trình, dự án): Một nghĩa ẩn dụ, chỉ việc bắt đầu một thứ gì đó mới mẻ, quan trọng hoặc dài hạn.
Nội động từ:
- Lên tàu, lên máy bay: Hành động của một người hoặc nhóm người bước lên tàu hoặc máy bay để bắt đầu một chuyến đi.
- Bắt tay vào, lao vào, dấn thân vào (một việc gì đó): Thường đi với giới từ "on" hoặc "upon", diễn tả việc bắt đầu một công việc, dự án, hoặc giai đoạn mới đầy thách thức.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The soldiers were embarked on the ship before dawn. (Những người lính được cho lên tàu trước bình minh.)
- The company is embarking a new marketing campaign. (Công ty đang khởi động một chiến dịch marketing mới.)
Nội động từ:
- Passengers can embark at Gate 12. (Hành khách có thể lên máy bay tại Cổng 12.)
- After graduation, she embarked on a journey across Asia. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy bắt đầu một hành trình xuyên châu Á.)
- He decided to embark upon a career in medicine. (Anh ấy quyết định dấn thân vào sự nghiệp y khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to embark on/upon something": Bắt đầu một cái gì đó mới, quan trọng hoặc đòi hỏi nhiều nỗ lực.
- The government has embarked on a series of economic reforms. (Chính phủ đã bắt tay vào một loạt cải cách kinh tế.)
"to embark for (a place)": Lên tàu/máy bay để đi đến một địa điểm cụ thể.
- They will embark for Singapore tomorrow evening. (Họ sẽ lên tàu đi Singapore vào tối mai.)
Biến thể và từ gần giống
Embarkation (danh từ): Hành động lên tàu/máy bay; sự khởi hành.
- The embarkation process was smooth and efficient. (Quá trình lên máy bay diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.)
Disembark (động từ): Rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện; xuống tàu.
- We will disembark at the next port. (Chúng tôi sẽ rời tàu ở cảng tiếp theo.)
Từ đồng nghĩa
- Board (động từ): Lên tàu, lên máy bay, lên xe.
- Commence (động từ): Bắt đầu (trang trọng).
- Undertake (động từ): Đảm nhận, bắt tay vào làm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Embark on/upon: (Đã giải thích ở trên) Bắt đầu một hành trình, dự án hoặc giai đoạn mới.
- She is nervous about embarking on this new business venture. (Cô ấy lo lắng về việc bắt tay vào công việc kinh doanh mới này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "embark" một cách cố định.)
ngoại động từ
- cho lên tàu (lính, hàng...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)
nội động từ
- lên tàu
- (+ in, upon) lao vào, dấn mình vào, bắt tay vào (công việc gì...) ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) imbark)