embargo
/em'bɑ:gou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lệnh cấm (tàu) rời bến; sự cấm vận: Một biện pháp chính thức của chính phủ nhằm ngăn chặn tàu thuyền rời khỏi hoặc đi vào cảng, hoặc hạn chế hoặc cấm hoàn toàn thương mại với một quốc gia khác.
- Lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu: Một lệnh cấm hoặc hạn chế phổ biến thông tin, xuất bản phẩm hoặc hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le gouvernement a décrété un embargo sur les armes à destination de ce pays. (Chính phủ đã ban hành lệnh cấm vận vũ khí tới quốc gia đó.)
- L'embargo sur le pétrole a eu des conséquences économiques graves. (Lệnh cấm vận dầu mỏ đã có những hậu quả kinh tế nghiêm trọng.)
- Un embargo a été placé sur la diffusion du rapport. (Một lệnh cấm lưu hành đã được áp đặt đối với việc phổ biến báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lever un embargo": Dỡ bỏ lệnh cấm vận.
- Les Nations Unies ont finalement levé l'embargo. (Liên Hợp Quốc cuối cùng đã dỡ bỏ lệnh cấm vận.)
"Sous embargo": Bị cấm, trong tình trạng bị cấm vận hoặc bị hạn chế phổ biến.
- Ces informations sont encore sous embargo jusqu'à minuit. (Những thông tin này vẫn còn bị cấm phổ biến cho đến nửa đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Embargo không có biến thể từ loại phổ biến trong tiếng Pháp. Nó là một danh từ mượn từ tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
- Blocus (danh từ giống đực): Sự phong tỏa, bao vây.
- Interdiction (danh từ giống cái): Sự cấm đoán.
- Sanction (danh từ giống cái): Biện pháp trừng phạt, chế tài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc thù nào với danh từ embargo.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ embargo.
danh từ giống đực
- lệnh cấm (tàu) rời bến; sự cấm vận
- lệnh cấm lưu hành, lệnh tịch thu