emplumé

Học thuật
Thân thiện
emplumé

Un oiseau emplumé se perche sur une branche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • lông : Dùng để mô tả một vật hoặc sinh vật được bao phủ hoặc trang trí bằng lông chim.
    • cài lông: Chỉ một vật, thường, được trang trí bằng lông chim gắn vào.
    • (Động vật học) () chân lông: Một thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả loài chim có chân được phủ lông.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un chapeau emplumé est un accessoire élégant. (Một chiếc cài lôngmột phụ kiện thanh lịch.)
    • Les flèches emplumées volent mieux. (Những mũi tên lông bay tốt hơn.)
    • Cette espèce est une bête emplumée. (Loài nàymột loài chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être emplumé": Được trang bị lông , có vẻ ngoài lộng lẫy như lông chim.

    • L'acteur était emplumé pour son rôle de chef indien. (Nam diễn viên được gắn lông cho vai thủ lĩnh da đỏ.)
  • Au sens figuré (nghĩa bóng): Hiếm khi dùng, nhưng có thể ám chỉ một người ăn mặc diêm dúa, phô trương.

    • Il est arrivé à la fête, tout emplumé. (Anh ta đến bữa tiệc, ăn mặc lòe loẹt.)
Biến thể từ gần giống
  • Emplumer (động từ): Gắn lông, phủ lông lên.

    • Il faut emplumer la flèche. (Cần phải gắn lông vào mũi tên.)
  • Plume (danh từ): Lông chim, lông .

  • Plumé (tính từ): Đã bị vặt lông, trụi lông (thường nói về gia cầm đã làm thịt).
Từ đồng nghĩa
  • À plumes: lông, bằng lông.
  • Garni de plumes: Được trang trí bằng lông chim.
  • Velu (cho chân): lông (nghĩa rộng hơn, không chỉ lông ).
Từ trái nghĩa
  • Déplumé: Trụi lông, hết lông.
  • Nu: Trần, không trang trí.
emplumé

Un oiseau emplumé se perche sur une branche.

tính từ
  1. lông
  2. cài lông
    • Chapeau emplumé
      cài lông
  3. (động vật học) () chân lông (chim)
    • bête emplumée
      loài chim

Từ gần giống

Từ chứa "emplumé"