embonpoint

/,ʤmbʤ:m'pwe:ɳ/
Học thuật
Thân thiện
embonpoint

Le chat prend de l'embonpoint après avoir été nourri régulièrement.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trạng thái đẫy đà, trạng thái mập mạp: Chỉ tình trạng cơ thể nhiều thịt, đầy đặn một cách khỏe mạnh, thường không mang nghĩa tiêu cực như "béo phì".
    • (Từ ) Sự khỏe mạnh; vẻ khỏe mạnh: Một cách dùng cổ để chỉ sức khỏe tốt vẻ ngoài cường tráng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a pris de l'embonpoint depuis son mariage. (Anh ấy đã trở nên đẫy đà hơn kể từ khi kết hôn.)
    • Son embonpoint lui donne un air bien portant. (Vẻ đẫy đà của ấy tạo cho một vẻ ngoài khỏe mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prendre de l'embonpoint": trở nên đẫy đà, mập mạp hơn (một cách tự nhiên).

    • Avec l'âge, il a pris de l'embonpoint. (Cùng với tuổi tác, ông ấy đã trở nên đẫy đà hơn.)
  • "Être d'embonpoint": thân hình đẫy đà.

    • C'est une personne d'embonpoint. (Đómột người thân hình đẫy đà.)
Biến thể từ gần giống
  • Rondelet/rondelette (adj): hơi tròn trĩnh, mũm mĩm (dùng cho người, thường mang sắc thái trìu mến).
  • Corpulence (n.f): sự to lớn, vóc người to (trung tính hơn, có thể chỉ sự nặng nề).
  • Obésité (n.f): chứng béo phì (mang nghĩa y học, tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Rondeur: sự tròn trĩnh.
  • Pleinitude: sự đầy đặn.
Từ trái nghĩa
  • Minceur: sự mảnh dẻ, thanh mảnh.
  • Maigneur: sự gầy , ốm yếu.
Lưu ý sử dụng
  • "Embonpoint" là một từ sắc thái trang trọng hơi cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường mô tả một vẻ đẫy đà lành mạnh dễ chịu, khác với "gras" (béo) hay "obèse" (béo phì) thường mang hàm ý tiêu cực.
  • Từ này thường được dùng để mô tả một cách lịch sự hoặc trong văn chương.
embonpoint

Le chat prend de l'embonpoint après avoir été nourri régulièrement.

danh từ giống đực
  1. trạng thái đẫy, trạng thái mập
    • Prendre de l'embonpoint
      đẫy ra
  2. (từ , nghĩa ) sự khỏe mạnh; vẻ khỏe mạnh

Từ trái nghĩa